screen off
Định nghĩa
Động từ:
- Ngăn cách bằng vách ngăn hoặc màn chắn: "screen off" có nghĩa là tách biệt một khu vực khỏi phần còn lại bằng cách sử dụng một tấm màn, vách ngăn hoặc vật dụng tương tự.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng ta cần ngăn cách phần này của căn phòng để đảm bảo sự riêng tư.)
- (Bệnh viện sử dụng rèm để ngăn cách giường bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to screen off an area": ngăn cách một khu vực cụ thể. (Họ đã ngăn cách một góc văn phòng để làm phòng họp.)
- "to screen off from view": che khuất tầm nhìn. (Hàng rào cao che khuất khu vườn khỏi tầm nhìn từ đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Screen (động từ): che chắn, ngăn chặn (không nhất thiết phải có vách ngăn). (Cây cối che chắn ngôi nhà khỏi ánh nắng.)
- Off (trạng từ): tách rời, xa cách (trong cụm động từ). (Anh ấy cắt ra một miếng bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
- Partition off: ngăn cách bằng vách ngăn. (Họ đã ngăn cách phòng khách để tạo ra một phòng học.)
- Separate off: tách biệt. (Khu vực đó đã được tách biệt cho khách VIP.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Screen out: lọc ra, loại bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tuyển chọn). (Hệ thống tự động lọc ra các email rác.)
Thành ngữ liên quan
- None directly related, nhưng có thể liên hệ với "screen" trong ngữ cảnh bảo vệ hoặc che chắn.