screen out
Định nghĩa
screen out (động từ cụm) - Sàng lọc, loại bỏ: Hành động kiểm tra hoặc đánh giá một nhóm người hoặc vật để chọn ra những cái phù hợp và loại bỏ những cái không đạt yêu cầu. - Ngăn chặn, che chắn: Làm cho một thứ gì đó (ánh sáng, tiếng ồn, bức xạ) không thể đi qua hoặc ảnh hưởng đến một khu vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Sàng lọc, loại bỏ:
- The company uses a strict interview process to screen out unqualified candidates. (Công ty sử dụng một quy trình phỏng vấn nghiêm ngặt để sàng lọc và loại bỏ các ứng viên không đủ tiêu chuẩn.)
- We need to screen out spam emails from our inbox. (Chúng ta cần sàng lọc và loại bỏ email rác khỏi hộp thư đến.)
Ngăn chặn, che chắn:
- These curtains can screen out harsh sunlight. (Những tấm rèm này có thể ngăn chặn ánh sáng mặt trời gay gắt.)
- Special glasses are used to screen out harmful UV rays. (Kính đặc biệt được sử dụng để ngăn chặn các tia UV có hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
screen out + noise: ngăn chặn tiếng ồn.
- Noise-canceling headphones effectively screen out background sounds. (Tai nghe chống ồn có hiệu quả trong việc ngăn chặn âm thanh nền.)
screen out + distractions: loại bỏ sự xao nhãng.
- She closed the door to screen out distractions while studying. (Cô ấy đóng cửa để loại bỏ sự xao nhãng khi học.)
Biến thể và từ gần giống
- Screen (động từ): sàng lọc, kiểm tra.
- The airport screens all luggage for security. (Sân bay kiểm tra tất cả hành lý vì mục đích an ninh.)
- Screening (danh từ): quá trình sàng lọc, kiểm tra.
- The health screening revealed no problems. (Quá trình kiểm tra sức khỏe không phát hiện vấn đề gì.)
Từ đồng nghĩa
- Filter out: lọc ra, loại bỏ.
- The app can filter out offensive comments. (Ứng dụng có thể lọc ra các bình luận xúc phạm.)
- Eliminate: loại bỏ hoàn toàn.
- The test helps eliminate weak candidates. (Bài kiểm tra giúp loại bỏ các ứng viên yếu.)
- Block out: chặn lại, ngăn chặn.
- Thick curtains block out the light. (Rèm dày chặn ánh sáng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Screen off: ngăn cách bằng màn chắn.
- They screened off a corner of the room for privacy. (Họ ngăn cách một góc phòng để có sự riêng tư.)
- Screen for: sàng lọc để tìm kiếm.
- Doctors screen patients for high blood pressure. (Bác sĩ sàng lọc bệnh nhân để tìm huyết áp cao.)
Thành ngữ liên quan
- Screen out the noise: bỏ qua những thông tin không quan trọng.
- In a busy office, you need to screen out the noise and focus on your work. (Trong một văn phòng bận rộn, bạn cần bỏ qua những thông tin không quan trọng và tập trung vào công việc của mình.)