screen saver
A colorful screen saver appears on the computer monitor after several minutes of inactivity.
Danh từ: (khoa học máy tính) Một hình ảnh động hoặc thiết kế chuyển động xuất hiện trên màn hình máy tính khi không có thao tác nhập liệu nào trong một khoảng thời gian nhất định. Mục đích chính của "screen saver" là ngăn chặn hư hỏng màn hình do hiển thị các vùng sáng và tối cố định quá lâu.
- (Tôi đặt một cảnh dưới nước đẹp làm ảnh bảo vệ màn hình của mình.)
- (Trình bảo vệ màn hình kích hoạt sau năm phút không hoạt động.)
- "To enable/disable a screen saver": bật hoặc tắt trình bảo vệ màn hình.
- You can disable the screen saver in the power settings. (Bạn có thể tắt trình bảo vệ màn hình trong cài đặt nguồn điện.)
- "Screen saver password": mật khẩu để khôi phục màn hình sau khi trình bảo vệ màn hình hoạt động.
- Setting a screen saver password adds security to your computer. (Đặt mật khẩu cho trình bảo vệ màn hình giúp tăng tính bảo mật cho máy tính của bạn.)
- Screensaver (danh từ): biến thể viết liền, phổ biến hơn trong văn nói và viết không chính thức.
- Wallpaper (danh từ): hình nền tĩnh trên màn hình máy tính, khác với "screen saver" là hình động và chỉ xuất hiện khi máy tính không hoạt động.
- Moving wallpaper: hình nền động (thuật ngữ không chính thức).
- Display saver: thiết bị bảo vệ màn hình (ít dùng).
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "screen saver". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: - "Like a screen saver": giống như một trình bảo vệ màn hình (dùng để miêu tả thứ gì đó lặp đi lặp lại hoặc nhàm chán). - His presentation was like a screen saver—boring and repetitive. (Bài thuyết trình của anh ấy giống như một trình bảo vệ màn hình—nhàm chán và lặp đi lặp lại.)