screen test
Định nghĩa
Danh từ:
- Buổi thử vai (quay phim): "screen test" là một buổi thử vai được quay lại bằng máy quay phim, thường dành cho diễn viên hoặc nữ diễn viên để đánh giá khả năng diễn xuất, ngoại hình và sự phù hợp với vai diễn trước ống kính.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã có một buổi thử vai quay phim cho vai chính trong bộ phim.)
- (Đạo diễn đã ấn tượng với buổi thử vai quay phim của anh ấy và đề nghị cho anh ấy vai diễn đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to do a screen test": thực hiện một buổi thử vai quay phim.
- Many actors do several screen tests before landing a major role. (Nhiều diễn viên thực hiện vài buổi thử vai quay phim trước khi có được một vai chính.)
- "to pass a screen test": vượt qua buổi thử vai quay phim.
- He passed the screen test and was cast as the villain. (Anh ấy đã vượt qua buổi thử vai quay phim và được chọn vào vai phản diện.)
Biến thể và từ gần giống
- Screen (n): màn hình, màn ảnh (liên quan đến điện ảnh hoặc thiết bị hiển thị).
- The screen test is recorded on a large screen. (Buổi thử vai quay phim được ghi lại trên một màn hình lớn.)
- Test (n): bài kiểm tra, thử nghiệm.
- A screen test is a specific type of test for actors. (Buổi thử vai quay phim là một loại bài kiểm tra cụ thể dành cho diễn viên.)
Từ đồng nghĩa
- Audition (n): buổi thử vai (nói chung, có thể không quay phim).
- She attended an audition for the same role. (Cô ấy đã tham dự một buổi thử vai cho cùng vai diễn đó.)
- Casting call (n): buổi gọi thử vai (thường là tập thể).
- The casting call included a screen test for the finalists. (Buổi gọi thử vai bao gồm một buổi thử vai quay phim cho những người vào vòng cuối.)
Các cụm từ liên quan
- Screen test footage: cảnh quay từ buổi thử vai.
- The director reviewed the screen test footage to make a decision. (Đạo diễn đã xem lại cảnh quay từ buổi thử vai để đưa ra quyết định.)
- Screen test director: đạo diễn chịu trách nhiệm tổ chức buổi thử vai quay phim.
- The screen test director gave her feedback on her performance. (Đạo diễn buổi thử vai quay phim đã đưa ra phản hồi về màn trình diễn của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- "to have a screen test": tham gia buổi thử vai quay phim.
- She had a screen test and was immediately signed for the film. (Cô ấy đã tham gia buổi thử vai quay phim và ngay lập tức được ký hợp đồng cho bộ phim.)