screenshot
Định nghĩa
Danh từ:
- Ảnh chụp màn hình: Một hình ảnh kỹ thuật số ghi lại chính xác những gì đang hiển thị trên màn hình của máy tính, điện thoại hoặc các thiết bị điện tử khác tại một thời điểm cụ thể.
Động từ:
- Chụp ảnh màn hình: Hành động tạo ra một hình ảnh kỹ thuật số từ nội dung đang hiển thị trên màn hình thiết bị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I sent a screenshot of the error message to the technical support team. (Tôi đã gửi ảnh chụp màn hình của thông báo lỗi cho đội hỗ trợ kỹ thuật.)
- Please attach a screenshot to your email. (Vui lòng đính kèm một ảnh chụp màn hình vào email của bạn.)
Động từ:
- You can screenshot the document if you cannot download it. (Bạn có thể chụp ảnh màn hình tài liệu nếu bạn không thể tải xuống.)
- She screenshot the conversation to show her friend later. (Cô ấy đã chụp ảnh màn hình cuộc trò chuyện để cho bạn mình xem sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "take a screenshot": thực hiện việc chụp ảnh màn hình.
- You need to take a screenshot to save this receipt. (Bạn cần chụp ảnh màn hình để lưu lại biên lai này.)
Biến thể và từ gần giống
- Screen-capture (n/v): Hành động hoặc tệp tin ghi lại nội dung trên màn hình (thường dùng cho cả video hoặc hình ảnh).
- The software allows for easy screen-capture of any window. (Phần mềm này cho phép chụp màn hình bất kỳ cửa sổ nào một cách dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Screen dump (n): Một bản sao của dữ liệu hiển thị trên màn hình (thuật ngữ kỹ thuật cũ hơn).
- Snapshot (n): Một bức ảnh nhanh (trong ngữ cảnh kỹ thuật số, nó có nghĩa tương đương với việc ghi lại trạng thái màn hình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Capture a screenshot: Cụm từ đầy đủ mang tính trang trọng hơn của việc chụp ảnh màn hình.
- It is easy to capture a screenshot on this device. (Thật dễ dàng để chụp ảnh màn hình trên thiết bị này.)