screever

/'skri:və/
Học thuật
Thân thiện
screever

A screever draws colorful chalk pictures on the pavement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạ vỉa hè: Một người kiếm sống bằng cách vẽ tranh hoặc viết chữ bằng phấn trên vỉa hè để xin tiền của người qua đường. Từ này nguồn gốc từ tiếng lóng, đặc biệt phổ biến ở Luân Đôn vào thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old screever created beautiful chalk drawings on the pavement. (Người hoạ vỉa hè già đã tạo ra những bức vẽ phấn đẹp trên vỉa hè.)
    • He worked as a screever to earn a few pennies from passersby. (Anh ta làm nghề hoạ vỉa hè để kiếm vài xu từ những người qua đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A pavement screever": Một cách diễn đạt khác để chỉ một hoạ vỉa hè, nhấn mạnh địa điểm làm việc của họ.
    • The novel features a talented pavement screever as its main character. (Cuốn tiểu thuyếtnhân vật chính một hoạ vỉa hè tài năng.)
Biến thể từ gần giống
  • To screeve (động từ, từ lóng cổ): Hành động vẽ hoặc viết bằng phấn trên vỉa hè để xin tiền.
    • He used to screeve outside the railway station. (Anh ta từng kiếm sống bằng nghề vẽ phấn ngoài nhà ga.)
Từ đồng nghĩa
  • Pavement artist: Hoạ vỉa hè (cách gọi phổ biến ít mang sắc thái tiếng lóng hơn).
  • Chalk artist: Nghệ sĩ vẽ phấn.
Lưu ý
  • Từ "screever" một từ lóng cổ, chủ yếu được sử dụng trong lịch sử văn học. Ngày nay, các từ như "pavement artist" hoặc "street painter" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Nghề nghiệp này gắn liền với việc xin tiền (mendicancy) thông qua biểu diễn nghệ thuật đường phố.
screever

A screever draws colorful chalk pictures on the pavement.

danh từ
  1. (từ lóng) hoạ vỉa hè