screw up

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng):
    • Làm hỏng, làm rối tung, làm thất bại: "screw up" chỉ hành động làm hỏng một việc đó, gây ra lỗi lầm hoặc thất bại.
    • Vặn, xoắn, nhăn nhó: "screw up" cũng dùng để miêu tả việc vặn hoặc xoắn một thứ đó thành hình dạng căng thẳng, đặc biệt khuôn mặt.
    • Tăng cường, làm dữ dội hơn: Trong một số ngữ cảnh, "screw up" có nghĩa làm cho cảm xúc hoặc cường độ trở nên mạnh mẽ hơn.
dụ sử dụng
  • Làm hỏng, làm rối tung:

    • I totally screwed up the presentation yesterday. (Tôi đã làm hỏng hoàn toàn bài thuyết trình hôm qua.)
    • Don't worry if you screw up; everyone makes mistakes. (Đừng lo nếu bạn làm hỏng việc; ai cũng lúc mắc sai lầm.)
  • Vặn, xoắn, nhăn nhó:

    • He screwed up his face in disgust. (Anh ấy nhăn nhó khuôn mặt ghê tởm.)
    • She screwed up the paper and threw it away. ( ấy nát tờ giấy ném đi.)
  • Tăng cường, làm dữ dội hơn:

    • The stress of the exam screwed up his emotions. (Áp lực của kỳ thi đã làm cảm xúc của anh ấy trở nên căng thẳng dữ dội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to screw up the courage": lấy hết can đảm.

    • He finally screwed up the courage to ask her out. (Cuối cùng anh ấy đã lấy hết can đảm để rủ ấy đi chơi.)
  • "to be screwed up": bị rối loạn, bị tổn thương tâm lý.

    • After the accident, his mental state was completely screwed up. (Sau vụ tai nạn, trạng thái tinh thần của anh ấy hoàn toàn bị rối loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Screw-up (danh từ): sự hỏng việc, người hay làm hỏng việc.

    • This project is a total screw-up. (Dự án này một sự hỏng việc hoàn toàn.)
    • He's a screw-up at work. (Anh ấy một người hay làm hỏng việccơ quan.)
  • Screwed (tính từ, không trang trọng): gặp rắc rối lớn, bị hỏng.

    • If we miss the deadline, we're screwed. (Nếu chúng ta lỡ hạn chót, chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mess up: làm hỏng (không trang trọng).

    • I messed up the recipe and the cake was burnt. (Tôi đã làm hỏng công thức cái bánh bị cháy.)
  • Bungle: làm hỏng vụng về.

    • The team bungled the entire operation. (Đội đã làm hỏng toàn bộ chiến dịch vụng về.)
  • Botch: làm hỏng do cẩu thả.

    • He botched the repair job. (Anh ấy đã làm hỏng công việc sửa chữa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screw up on something: làm hỏng một việc cụ thể.

    • She screwed up on the final exam. ( ấy đã làm hỏng bài thi cuối kỳ.)
  • Screw someone up: làm ai đó rối loạn hoặc tổn thương tâm lý.

    • His childhood experiences really screwed him up. (Những trải nghiệm thời thơ ấu đã thực sự làm anh ấy rối loạn tâm lý.)
Thành ngữ liên quan
  • Screw up one's face: nhăn nhó khuôn mặt (thể hiện sự khó chịu, ghê tởm).

    • He screwed up his face when he tasted the sour lemon. (Anh ấy nhăn nhó khuôn mặt khi nếm quả chanh chua.)
  • Screw up one's eyes: nheo mắt (để nhìn hơn hoặc ánh sáng chói).

    • She screwed up her eyes to read the small print. ( ấy nheo mắt để đọc chữ nhỏ.)