screw-loose

screw-loose

He thinks his neighbor has a screw-loose.

Định nghĩa

Tính từ: - Không bình thường, vấn đề về tinh thần: "screw-loose" mô tả một người hành vi hoặc suy nghĩ kỳ quặc, khác thường, đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc thân mật để chỉ sự lập dị.

dụ sử dụng
  • (Anh ta vấn đề về tinh thần, luôn tự nói chuyện một mình nơi công cộng.)
  • (Đừng để ý ấy, ấy hơi kỳ quặc nhưng vô hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a screw loose" (cụm danh từ): thường dùng trong cấu trúc "have a screw loose" để chỉ ai đó không bình thường.
    • I think my neighbor has a screw loose; he collects old newspapers from the 1980s. (Tôi nghĩ hàng xóm của tôi vấn đề về tinh thần; ông ấy sưu tập báo từ những năm 1980.)
Biến thể từ gần giống
  • Screw (danh từ): cái vít, ốc vít.
  • Loose (tính từ): lỏng lẻo, không chặt.
  • Screw loose (cụm từ): nghĩa đen "ốc vít bị lỏng", nghĩa bóng " vấn đề về tinh thần".
Từ đồng nghĩa
  • Eccentric: lập dị, kỳ quặc.
  • Crazy: điên rồ (thường mang nghĩa mạnh hơn).
  • Unhinged: mất cân bằng, không ổn định về tinh thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screw up: làm hỏng, làm rối tung.
    • He screwed up the project by missing the deadline. (Anh ta đã làm hỏng dự án bằng cách bỏ lỡ hạn chót.)
  • Screw around: lãng phí thời gian, đùa giỡn.
    • Stop screwing around and get to work. (Đừng lãng phí thời gian nữa, hãy bắt tay vào việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Have a screw loose: vấn đề về tinh thần, hơi điên.
    • Anyone who jumps off a bridge for fun must have a screw loose. (Ai nhảy cầu để giải trí chắc chắn vấn đề về tinh thần.)
  • Not playing with a full deck: không bình thường, thiếu minh mẫn.
    • He's not playing with a full deck if he thinks that plan will work. (Anh ta không bình thường nếu nghĩ kế hoạch đó sẽ hiệu quả.)