screw-nail
/'skru:neil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Kỹ thuật):
- Vít bắt gỗ: Một loại vít có ren (vòng xoắn) dọc theo thân, được thiết kế đặc biệt để bắt chặt vào gỗ mà thường không cần khoan lỗ trước (lỗ dẫn hướng). Đầu vít có thể có nhiều dạng như đầu dẹt, đầu chìm hoặc đầu tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We need some screw-nails to assemble this wooden bookshelf. (Chúng tôi cần một vài con vít bắt gỗ để lắp ráp cái kệ sách bằng gỗ này.)
- A screw-nail provides a stronger hold than an ordinary nail in wood. (Một con vít bắt gỗ tạo độ bám chắc hơn một cây đinh thông thường trong gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drive a screw-nail": đóng/bắt một con vít bắt gỗ.
- You should use a screwdriver to drive the screw-nail properly. (Bạn nên dùng một cái tua vít để bắt con vít bắt gỗ cho đúng cách.)
Biến thể và từ gần giống
- Wood screw (n): vít gỗ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "screw-nail").
- Lag screw / Lag bolt (n): vít gỗ lớn, bulong gỗ (một loại vít bắt gỗ lớn và chắc hơn).
- Screw (n): vít (từ chung cho tất cả các loại vít).
- Nail (n): đinh (vật liệu liên kết không có ren).
Từ đồng nghĩa
- Wood screw: vít gỗ.
- Timber screw: vít cho gỗ xây dựng.
danh từ
- (kỹ thuật) vít bắt gỗ