screw-pine
/'skru:pain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây dừa dại: Tên gọi của một loại cây nhiệt đới, thường có lá dài, cứng và mọc thành cụm, quả có hình dạng đặc biệt. Tên khoa học thường thuộc chi Pandanus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The screw-pine is often found near coastal areas. (Cây dừa dại thường được tìm thấy gần các khu vực ven biển.)
- They used screw-pine leaves for weaving mats. (Họ đã dùng lá cây dừa dại để đan chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "screw-pine fruit": quả của cây dừa dại, thường có nhiều múi.
- The screw-pine fruit has a unique, fragrant smell. (Quả dừa dại có mùi thơm đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pandanus (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây dừa dại.
- Thatch screw-pine (n): Một loại dừa dại thường dùng lá để lợp mái.
Từ đồng nghĩa
- Pandanus palm: cây cọ dừa dại (tên gọi khác dựa trên hình dáng).
- Kewra: (trong một số ngữ cảnh ẩm thực) chỉ phần hoa của một loài dừa dại dùng làm hương liệu.