screw-pine

/'skru:pain/
Học thuật
Thân thiện
screw-pine

A screw-pine grows near the sandy beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây dừa dại: Tên gọi của một loại cây nhiệt đới, thường dài, cứng mọc thành cụm, quả hình dạng đặc biệt. Tên khoa học thường thuộc chi Pandanus.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The screw-pine is often found near coastal areas. (Cây dừa dại thường được tìm thấy gần các khu vực ven biển.)
    • They used screw-pine leaves for weaving mats. (Họ đã dùng cây dừa dại để đan chiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "screw-pine fruit": quả của cây dừa dại, thường nhiều múi.
    • The screw-pine fruit has a unique, fragrant smell. (Quả dừa dại mùi thơm đặc trưng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pandanus (n): Tên gọi khoa học của chi thực vật bao gồm cây dừa dại.
  • Thatch screw-pine (n): Một loại dừa dại thường dùng để lợp mái.
Từ đồng nghĩa
  • Pandanus palm: cây cọ dừa dại (tên gọi khác dựa trên hình dáng).
  • Kewra: (trong một số ngữ cảnh ẩm thực) chỉ phần hoa của một loài dừa dại dùng làm hương liệu.
screw-pine

A screw-pine grows near the sandy beach.

danh từ
  1. (thực vật học) cây dừa dại