screw-topped
Định nghĩa
Tính từ - Có nắp vặn: "screw-topped" mô tả một vật, thường là chai, lọ hoặc hộp, có nắp được thiết kế với một rãnh xoắn ốc để vặn chặt hoặc mở ra.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích những chai có nắp vặn hơn vì chúng dễ mở hơn.)
- (Cái lọ có nắp vặn đã giữ cho mứt tươi ngon trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"screw-topped container": hộp đựng có nắp vặn, thường dùng để bảo quản thực phẩm hoặc hóa chất.
- The laboratory uses screw-topped containers for storing samples. (Phòng thí nghiệm sử dụng các hộp có nắp vặn để lưu trữ mẫu vật.)
"screw-topped lid": nắp vặn, phần nắp có rãnh xoắn ốc.
- Make sure the screw-topped lid is tightly closed before shaking the bottle. (Hãy chắc chắn rằng nắp vặn được đóng chặt trước khi lắc chai.)
Biến thể và từ gần giống
- Screw top (danh từ): nắp vặn, dùng để chỉ riêng phần nắp.
- The screw top of this bottle is made of plastic. (Nắp vặn của chai này được làm bằng nhựa.)
Từ đồng nghĩa
Twist-off: có thể vặn mở ra (thường dùng cho nắp chai bia hoặc nước ngọt).
- Twist-off caps are common on soda bottles. (Nắp vặn mở rất phổ biến trên chai nước ngọt.)
Screw-cap: có nắp vặn (thường dùng trong ngành đồ uống).
- Screw-cap wine bottles are convenient for picnics. (Chai rượu vang có nắp vặn rất tiện lợi cho các buổi dã ngoại.)
Các cụm từ liên quan
Screw-topped jar: lọ có nắp vặn.
- She stored the spices in screw-topped jars to keep them fresh. (Cô ấy bảo quản gia vị trong các lọ có nắp vặn để giữ chúng tươi.)
Screw-topped bottle: chai có nắp vặn.
- The medicine came in a screw-topped bottle. (Thuốc được đựng trong một chai có nắp vặn.)