screwball

screwball

A pitcher throws a tricky screwball during a baseball game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quả bóng chày xoáy ngược: Trong môn bóng chày, "screwball" một kiểu ném bóng độ xoáy ngược, khiến bóng cong về phía tay ném (đối với người ném thuận tay phải, bóng cong về bên trái của người đánh bóng).
    • Người lập dị, kỳ quặc: "screwball" cũng dùng để chỉ một người tính cách lập dị, kỳ quặc hoặc khó đoán.
  2. Tính từ:

    • Điên rồ, vô lý: "screwball" mô tả một ý tưởng, kế hoạch hoặc hành vi ngu ngốc, thiếu suy nghĩ thấu đáo, hoặc hoàn toàn vô lý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The pitcher threw a screwball that fooled the batter. (Người ném bóng đã ném một quả screwball khiến người đánh bóng bị lừa.)
    • She is a bit of a screwball, always coming up with strange ideas. ( ấy hơi lập dị, luôn nghĩ ra những ý tưởng kỳ lạ.)
  • Tính từ:

    • That's a screwball plan; it will never work. (Đó một kế hoạch điên rồ; sẽ không bao giờ hiệu quả.)
    • He had a screwball sense of humor that not everyone understood. (Anh ấy khiếu hài hước kỳ quặc không phải ai cũng hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Screwball comedy": thể loại hài kịch lập dị, thường các tình huống phi lý nhân vật kỳ quặc.

    • The film is a classic screwball comedy from the 1930s. (Bộ phim một vở hài kịch lập dị kinh điển từ những năm 1930.)
  • "Screwball idea": ý tưởng điên rồ, thiếu thực tế.

    • His screwball idea about building a rocket in his backyard was quickly dismissed. (Ý tưởng điên rồ của anh ấy về việc xây tên lửa trong sân sau nhà đã nhanh chóng bị bác bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Screwballish (adj): tính chất lập dị, kỳ quặc.

    • Her screwballish behavior made her stand out at the party. (Hành vi kỳ quặc của ấy khiến nổi bật tại bữa tiệc.)
  • Screwballer (n): người ném bóng screwball (trong bóng chày).

    • He is known as a great screwballer in the league. (Anh ấy được biết đến một người ném screwball xuất sắc trong giải đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Eccentric (adj): lập dị, khác thường.
  • Crazy (adj): điên rồ, mất trí.
  • Absurd (adj): vô lý, phi lý.
  • Whimsical (adj): kỳ quặc, hay thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "screwball".)
Thành ngữ liên quan
  • "Out in left field": kỳ quặc, lập dị, khác thường (thường dùng để chỉ ý tưởng hoặc hành vi).
    • His suggestion was so out in left field that nobody took it seriously. (Đề xuất của anh ấy kỳ quặc đến nỗi không ai coi trọng .)