scribbling block
Định nghĩa
Danh từ: - Sổ nháp, tập giấy nháp: "scribbling block" là một tờ giấy hoặc tập giấy dùng để viết nháp, ghi chú nhanh, phác thảo, hoặc viết vội những ý tưởng chưa hoàn chỉnh. Đây là một thuật ngữ thường dùng trong tiếng Anh Anh.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy lấy một cuốn sổ nháp trên bàn để ghi lại số điện thoại.)
- (Họa sĩ đã dùng một tập giấy nháp để phác thảo nhanh trước khi bắt đầu bức tranh hoàn chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a scribbling block of paper": một tập giấy nháp.
- He tore a page from his scribbling block to write a note. (Anh ấy xé một trang từ tập giấy nháp để viết ghi chú.)
"used as a scribbling block": được dùng như một tờ giấy nháp.
- The back of the envelope served as a scribbling block for the shopping list. (Mặt sau của phong bì được dùng như một tờ giấy nháp cho danh sách mua sắm.)
Biến thể và từ gần giống
Scribbling pad (danh từ): tập giấy nháp (có cùng nghĩa với scribbling block).
- The office supplies include a scribbling pad for quick notes. (Văn phòng phẩm bao gồm một tập giấy nháp để ghi chú nhanh.)
Notepad (danh từ): sổ ghi chú (thường dùng để ghi chép có tổ chức hơn).
- He always carries a notepad to record his ideas. (Anh ấy luôn mang theo một cuốn sổ ghi chú để ghi lại ý tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Scrap paper: giấy vụn, giấy nháp (thường là giấy đã qua sử dụng).
- She used scrap paper for her math calculations. (Cô ấy dùng giấy nháp để tính toán.)
- Draft paper: giấy nháp (dùng để viết bản thảo).
- The writer filled several sheets of draft paper before finalizing the essay. (Nhà văn đã dùng vài tờ giấy nháp trước khi hoàn thiện bài luận.)
Các cụm từ liên quan
Scribble down: viết vội, ghi chép nhanh.
- He scribbled down the address on the scribbling block. (Anh ấy vội ghi địa chỉ lên tờ giấy nháp.)
Scribble away: viết lia lịa, viết không ngừng.
- The child scribbled away on the scribbling block for hours. (Đứa trẻ viết lia lịa lên tập giấy nháp hàng giờ.)
Thành ngữ liên quan
- To be a scribbling block: (không phổ biến) chỉ một người hay viết linh tinh hoặc ghi chép nhiều.
- He is such a scribbling block, always filling notebooks with random thoughts. (Anh ấy là một người hay viết linh tinh, luôn lấp đầy sổ tay với những suy nghĩ ngẫu nhiên.)