scribing block

scribing block

A machinist uses a scribing block to check the flatness of a metal plate.

Định nghĩa

Danh từ: - Khối vạch dấu (kỹ thuật): "scribing block" một dụng cụ đo lường trong khí, bao gồm một mũi vạch (scriber) được gắn trên một giá đỡ có thể điều chỉnh được. Dụng cụ này được sử dụng để kiểm tra độ chính xác của các bề mặt phẳng để vạch dấu các đường song song trên phôi gia công.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã sử dụng một khối vạch dấu để đảm bảo bề mặt phẳng hoàn hảo trước khi phay.)
  • (Điều chỉnh khối vạch dấu cẩn thận để mũi vạch chạm vào phôi gia côngđúng chiều cao.)
  • (Một khối vạch dấu thiết yếu để vạch các đường chính xác trên các bộ phận kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a scribing block": thiết lập một khối vạch dấu (thường để hiệu chỉnh hoặc chuẩn bị cho công việc vạch dấu).
    • Before starting, the technician set up the scribing block on the surface plate. (Trước khi bắt đầu, kỹ thuật viên đã thiết lập khối vạch dấu trên bàn phẳng.)
  • "to use a scribing block in conjunction with a surface plate": sử dụng khối vạch dấu kết hợp với bàn phẳng để kiểm tra độ phẳng.
    • The engineer used a scribing block in conjunction with a surface plate to verify the flatness of the component. (Kỹ sư đã sử dụng khối vạch dấu kết hợp với bàn phẳng để xác minh độ phẳng của bộ phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Scriber (n): mũi vạch (bộ phận chính của scribing block).
    • The scriber on the scribing block needs to be sharp for accurate marking. (Mũi vạch trên khối vạch dấu cần phải sắc để vạch dấu chính xác.)
  • Surface plate (n): bàn phẳng (dụng cụ thường đi kèm với scribing block).
  • Height gauge (n): thước đo chiều cao (một dụng cụ tương tự nhưng thường thang đo).
    • A height gauge is more precise than a basic scribing block. (Thước đo chiều cao chính xác hơn một khối vạch dấu cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Scratch gauge: thước vạch (tên gọi khác trong một số ngữ cảnh).
  • Marking block: khối đánh dấu (tên gọi thông dụng hơn trong thực tế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to scribe with": vạch dấu bằng.
    • He scribed the line with the scribing block. (Anh ấy đã vạch đường thẳng bằng khối vạch dấu.)
  • "to adjust to": điều chỉnh đến.
    • Adjust the scribing block to the required height. (Điều chỉnh khối vạch dấu đến chiều cao yêu cầu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "scribing block" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.