scribing-compass

/'skraibiɳ,kʌmpəs/
Học thuật
Thân thiện
scribing-compass

A carpenter uses a scribing-compass to mark a circle on a wooden plank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái com-pa để kẻ trên gỗ: Một dụng cụ hai chân, thường được làm bằng kim loại, dùng để vẽ các đường tròn hoặc đánh dấu các khoảng cách trên bề mặt gỗ hoặc các vật liệu tương tự trong công việc thủ công, mộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carpenter used a scribing-compass to mark the arc on the wooden plank. (Người thợ mộc đã sử dụng một cái com-pa để kẻ để đánh dấu đường cong trên tấm ván gỗ.)
    • A scribing-compass is an essential tool for precise woodworking. (Một cái com-pa để kẻ dụng cụ thiết yếu cho công việc mộc chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To set a scribing-compass": Điều chỉnh khoảng cách giữa hai chân của com-pa.
    • Before marking the circle, he carefully set the scribing-compass to the required radius. (Trước khi đánh dấu hình tròn, anh ấy cẩn thận điều chỉnh cái com-pa để kẻ theo bán kính yêu cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Compass (n): Com-pa (nói chung, có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như vẽ kỹ thuật, đi biển).
  • Marking gauge (n): Thước lấy dấu (một dụng cụ mộc khác dùng để kẻ các đường song song với cạnh gỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Woodworking compass: Com-pa làm mộc.
  • Scriber: Dụng cụ lấy dấu (có thể chỉ một loại công cụ mũi nhọn để khắc dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ dụng cụ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

scribing-compass

A carpenter uses a scribing-compass to mark a circle on a wooden plank.

danh từ
  1. cái com-pa để kẻ trên gỗ