scrimmager
/'skrimidʤə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền đạo (trong môn bóng bầu dục Mỹ): Chỉ một cầu thủ chơi ở vị trí tiền đạo trong đội hình của môn bóng bầu dục Mỹ (American football), thường là thành viên của tuyến tấn công hoặc phòng ngự chính, tham gia trực tiếp vào các pha tranh chấp, va chạm (scrimmage).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The team needs a strong scrimmager to break through the defensive line. (Đội bóng cần một tiền đạo mạnh mẽ để xuyên thủng hàng phòng ngự.)
- He trained hard to become a better scrimmager. (Anh ấy đã luyện tập chăm chỉ để trở thành một tiền đạo giỏi hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc phân tích bóng bầu dục Mỹ để nhấn mạnh vai trò và kỹ năng tranh chấp trực tiếp của cầu thủ.
- His value as a scrimmager is in his ability to control the line of scrimmage. (Giá trị của anh ấy với tư cách một tiền đạo nằm ở khả năng kiểm soát khu vực tranh chấp.)
Biến thể và từ liên quan
- Scrimmage (danh từ/động từ): Pha tranh chấp, va chạm tập luyện hoặc trong trận đấu bóng bầu dục.
- Lineman (danh từ): Cầu thủ chơi ở tuyến đầu (có thể là tấn công hoặc phòng ngự), thường là một scrimmager.
Từ đồng nghĩa
- Lineman: Cầu thủ tuyến đầu.
- Forward (trong ngữ cảnh bóng bầu dục Mỹ): Tiền đạo (ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành và hầu như chỉ dùng trong phạm vi môn bóng bầu dục Mỹ (American football), không phải bóng đá thông thường (soccer) hay rugby.
- Không nên nhầm lẫn với các vị trí tấn công linh hoạt hơn như quarterback (tiền vệ) hay receiver (cầu thủ nhận bóng).
danh từ
- (thể dục,thể thao) tiền đạo (bóng bầu dục)