scrimshanker
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ trốn việc, kẻ lười biếng: "scrimshanker" dùng để chỉ một người thường xuyên trốn tránh trách nhiệm hoặc công việc, đặc biệt trong môi trường làm việc hoặc quân đội.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nổi tiếng là một kẻ trốn việc, luôn tìm lý do để tránh lao động nặng nhọc.)
- (Trung sĩ đã phạt kẻ trốn việc vì đã trốn tránh nhiệm vụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a scrimshanker": là một người lười biếng, trốn việc.
- In the navy, a scrimshanker often faces disciplinary action. (Trong hải quân, một kẻ trốn việc thường phải đối mặt với hình phạt kỷ luật.)
"scrimshanker's attitude": thái độ lười biếng, trốn tránh.
- His scrimshanker's attitude annoyed the entire team. (Thái độ lười biếng của anh ta đã làm phiền toàn đội.)
Biến thể và từ gần giống
Scrimshank (động từ): hành động trốn việc, lười biếng.
- He tends to scrimshank whenever there is a difficult task. (Anh ta có xu hướng trốn việc bất cứ khi nào có nhiệm vụ khó khăn.)
Scrimshanking (danh từ/động từ): sự trốn việc, hành động lười biếng.
- Scrimshanking is not tolerated in this company. (Sự trốn việc không được chấp nhận trong công ty này.)
Từ đồng nghĩa
- Shirker: kẻ trốn việc (từ đồng nghĩa phổ biến nhất).
- Slacker: kẻ lười biếng, không chịu làm việc.
- Malingerer: kẻ giả vờ ốm để trốn việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Shirk off: trốn tránh (công việc, trách nhiệm).
- He always tries to shirk off his duties. (Anh ta luôn cố gắng trốn tránh nhiệm vụ của mình.)
Slack off: lười biếng, làm việc chậm chạp.
- She slacked off after the boss left. (Cô ấy lười biếng sau khi sếp rời đi.)
Thành ngữ liên quan
To dodge the column: trốn việc, tránh nhiệm vụ (thường dùng trong quân đội).
- He was always trying to dodge the column during training. (Anh ta luôn cố gắng trốn việc trong quá trình huấn luyện.)
To swing the lead: giả vờ làm việc hoặc ốm để trốn việc.
- Stop swinging the lead and get back to work. (Đừng giả vờ nữa và quay lại làm việc đi.)