scrimy
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hà tiện, keo kiệt: "Scrimy" mô tả tính cách hoặc hành vi miễn cưỡng trong việc cho đi hoặc chi tiêu, thường mang hàm ý nhỏ nhen, bủn xỉn.
- Bẩn thỉu, ghê tởm: "Scrimy" cũng có nghĩa là dơ bẩn, gây khó chịu hoặc đáng ghê tởm, thường liên quan đến khía cạnh xấu xa, hèn hạ của con người.
Ví dụ sử dụng
Hà tiện, keo kiệt:
- He gave a scrimy tip to the waiter. (Anh ta đã để lại một khoản tiền boa hà tiện cho người phục vụ.)
- Her scrimy attitude toward charity disappointed everyone. (Thái độ keo kiệt của cô ấy đối với từ thiện đã làm mọi người thất vọng.)
Bẩn thỉu, ghê tởm:
- The gossip and secretiveness revealed the scrimy sides of their relationship. (Những lời đàm tiếu và sự kín tiếng đã phơi bày những mặt ghê tởm trong mối quan hệ của họ.)
- Don't get involved in such scrimy dealings. (Đừng dính líu vào những giao dịch bẩn thỉu như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scrimy behavior": hành vi hèn hạ, nhỏ nhen.
- His scrimy behavior at the meeting made him lose respect. (Hành vi hèn hạ của anh ta trong cuộc họp đã khiến anh ta mất đi sự tôn trọng.)
"Scrimy conditions": điều kiện sống hoặc làm việc bẩn thỉu, tồi tàn.
- The workers had to endure scrimy conditions in the factory. (Những công nhân phải chịu đựng điều kiện tồi tàn trong nhà máy.)
Biến thể và từ gần giống
Scriminess (danh từ): sự keo kiệt, sự bẩn thỉu.
- The scriminess of his actions was shocking. (Sự keo kiệt trong hành động của anh ta thật sốc.)
Scrimy (tính từ) không có nhiều biến thể phổ biến khác, nhưng có thể dùng như một từ lóng trong văn nói.
Từ đồng nghĩa
- Hà tiện, keo kiệt: , , .
- He is a stingy person who never shares. (Anh ta là người keo kiệt không bao giờ chia sẻ.)
- Bẩn thỉu, ghê tởm: , , .
- The sordid details of the scandal were revealed. (Những chi tiết bẩn thỉu của vụ bê bối đã được tiết lộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "scrimy", nhưng có thể kết hợp với động từ "be" hoặc "act":
- Act scrimy: hành động keo kiệt, hèn hạ.
- Don't act scrimy with your friends. (Đừng hành động keo kiệt với bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
- "Scrimy penny-pincher": người bủn xỉn từng đồng.
- He's such a scrimy penny-pincher that he reuses tea bags. (Anh ta là người bủn xỉn đến mức tái sử dụng túi trà.)