scrinium

/'skriniəm/
Học thuật
Thân thiện
scrinium

A scribe places a scroll into a scrinium on the library shelf.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống quyển, tráp đựng sách: Một vật dụng lịch sử, thường một hộp hoặc ống hình trụ, được sử dụng để đựng bảo quản các cuộn giấy (sách cuộn), tài liệu hoặc thư từ quan trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient scribe placed the scroll carefully into the wooden scrinium. (Người thư lại cổ đại đặt cuộn giấy cẩn thận vào chiếc ống quyển bằng gỗ.)
    • Important papal documents were once stored in a decorated scrinium. (Các tài liệu quan trọng của giáo hoàng từng được cất giữ trong một chiếc tráp đựng sách được trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scrinium" trong bối cảnh lịch sử La : thường chỉ vật đựng chính thức cho các văn kiện.
    • The scrinium was an essential item for Roman administrators. (Ống quyển một vật dụng thiết yếu cho các quan chức hành chính La .)
Biến thể từ gần giống
  • Scriptorium (n): phòng viết, xưởng sao chép sách (trong các tu viện thời Trung Cổ).
  • Scroll (n): cuộn giấy, sách cuộn ( thứ thường được đựng trong ).
Từ đồng nghĩa
  • Case: hộp, tráp.
  • Cylinder: hình trụ, ống (chỉ hình dáng).
  • Repository: nơi lưu trữ, vật đựng.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc khảo cổ để mô tả một hiện vật cụ thể. không phải từ thông dụng trong tiếng Anh hiện đại.
scrinium

A scribe places a scroll into a scrinium on the library shelf.

danh từ
  1. (sử học) ống quyển, tráp đựng sách