scripted

scripted

The actors performed a scripted scene on the soundstage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được viết kịch bản: "scripted" mô tả một nội dung (như lời thoại, bài phát biểu, chương trình) đã được viết sẵn từ trước, thường dùng cho phim, kịch, hoặc chương trình phát thanh, truyền hình.
    • kịch bản: Trái ngược với "unscripted" (không kịch bản), "scripted" chỉ những hành động hoặc lời nói được lên kế hoạch trước, không phải ngẫu hứng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The dialogue in the movie was completely scripted. (Lời thoại trong bộ phim hoàn toàn được viết kịch bản.)
    • Her speech sounded too scripted; it lacked genuine emotion. (Bài phát biểu của ấy nghe quá kịch bản; thiếu cảm xúc chân thật.)
    • The TV show is a scripted drama, not a reality show. (Chương trình truyền hình này một bộ phim truyền hình kịch bản, không phải chương trình thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scripted" trong ngữ cảnh nghệ thuật: Dùng để chỉ các tác phẩm sân khấu, điện ảnh, hoặc chương trình truyền hình nội dung được viết sẵn.
    • The play is a scripted performance, so actors must memorize their lines. (Vở kịch một buổi biểu diễn kịch bản, vậy diễn viên phải học thuộc lời thoại.)
  • "scripted" trong ngữ cảnh đời thường: Dùng để chỉ những có vẻ giả tạo, thiếu tự nhiên, như thể đã được chuẩn bị trước.
    • His apology felt scripted and insincere. (Lời xin lỗi của anh ấy có vẻ như được viết sẵn không chân thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Script (danh từ): kịch bản, bản thảo.
    • The script for the movie took two years to write. (Kịch bản cho bộ phim mất hai năm để viết.)
  • Unscripted (tính từ): không kịch bản, ngẫu hứng.
    • The show was unscripted, so the host improvised most of the time. (Chương trình không kịch bản, vậy người dẫn chương trình đã ứng biến hầu hết thời gian.)
  • Scriptwriter (danh từ): người viết kịch bản.
    • The scriptwriter won an award for the best screenplay. (Người viết kịch bản đã giành giải thưởng cho kịch bản xuất sắc nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Prepared (đã được chuẩn bị): chỉ sự chuẩn bị trước, nhưng không nhất thiết liên quan đến kịch bản.
    • Her remarks were carefully prepared. (Nhận xét của ấy đã được chuẩn bị kỹ lưỡng.)
  • Rehearsed (đã được tập dượt): nhấn mạnh vào việc luyện tập trước khi thực hiện.
    • The actors gave a rehearsed performance. (Các diễn viên đã một buổi biểu diễn đã được tập dượt.)
  • Canned (đã được ghi sẵn, thiếu tự nhiên): thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, chỉ sự giả tạo.
    • The laughter in the sitcom was canned, not real. (Tiếng cười trong sitcom đã được ghi sẵn, không phải thật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "scripted", đây tính từ. Tuy nhiên, động từ gốc "script" có thể đi với giới từ:
    • Script out: viết kịch bản chi tiết cho.
      • They scripted out every scene of the play. (Họ đã viết kịch bản chi tiết cho từng cảnh của vở kịch.)
Thành ngữ liên quan
  • "Scripted to the teeth": được chuẩn bị kỹ lưỡng đến mức giả tạo (thành ngữ không chính thức, ít phổ biến).
    • The politician's speech was scripted to the teeth, leaving no room for spontaneity. (Bài phát biểu của chính trị gia được chuẩn bị kỹ lưỡng đến mức giả tạo, không để lại chỗ cho sự ngẫu hứng.)