scriptwriter
Định nghĩa
Danh từ: Người viết kịch bản (cho phim, chương trình truyền hình, kịch nói, hoặc các tác phẩm phát thanh). "Scriptwriter" chỉ người chịu trách nhiệm sáng tạo nội dung lời thoại, hành động, và cấu trúc câu chuyện cho một tác phẩm truyền thông.
Ví dụ sử dụng
- (Người viết kịch bản đã dành nhiều tháng để hoàn thiện lời thoại cho bộ phim.)
- (Một người viết kịch bản giỏi phải hiểu về sự phát triển nhân vật và nhịp độ cốt truyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lead scriptwriter": người viết kịch bản chính, thường chịu trách nhiệm tổng thể cho một dự án.
- She was hired as the lead scriptwriter for the new TV series. (Cô ấy được thuê làm người viết kịch bản chính cho loạt phim truyền hình mới.)
- "Freelance scriptwriter": người viết kịch bản tự do, làm việc theo hợp đồng ngắn hạn.
- Many freelance scriptwriters work on multiple projects simultaneously. (Nhiều người viết kịch bản tự do làm việc trên nhiều dự án cùng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Scriptwriting (danh từ): nghề viết kịch bản, quá trình viết kịch bản.
- He studied scriptwriting at university. (Anh ấy học nghề viết kịch bản ở trường đại học.)
- Scriptwriter (danh từ) không có biến thể số nhiều thông dụng (số nhiều: ).
Từ đồng nghĩa
- Screenwriter: người viết kịch bản phim (thường dùng riêng cho điện ảnh và truyền hình).
- Playwright: nhà viết kịch (chuyên viết cho sân khấu kịch nói).
- Dramatist: nhà soạn kịch (từ trang trọng hơn, thường chỉ người viết kịch nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Write up: viết hoàn chỉnh (một kịch bản).
- The scriptwriter needs to write up the final draft by Friday. (Người viết kịch bản cần viết hoàn chỉnh bản thảo cuối cùng trước thứ Sáu.)
- Work on: làm việc (về kịch bản).
- She is currently working on a new script for a documentary. (Cô ấy hiện đang làm việc trên một kịch bản mới cho một bộ phim tài liệu.)
Thành ngữ liên quan
- To write the script: viết kịch bản (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ việc lên kế hoạch cho một sự kiện).
- The director wrote the script for the entire marketing campaign. (Đạo diễn đã viết kịch bản cho toàn bộ chiến dịch tiếp thị.)
- To follow the script: làm theo kịch bản (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ hành động theo kế hoạch định sẵn).
- In a live broadcast, the actors must follow the script precisely. (Trong một buổi phát sóng trực tiếp, các diễn viên phải làm theo kịch bản một cách chính xác.)