scrirrhous
/'sirəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) khối u cứng: Mô tả một loại mô hoặc khối u có đặc điểm cứng chắc, dai, thường do sự phát triển quá mức của mô liên kết sợi. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành y học, đặc biệt trong bệnh lý học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The biopsy revealed a scrirrhous carcinoma. (Sinh thiết cho thấy một ung thư biểu mô dạng cứng.)
- Scrirrhous tissue is often difficult to remove surgically. (Mô dạng cứng thường khó cắt bỏ bằng phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"scrirrhous reaction": phản ứng tạo mô cứng.
- The body's scrirrhous reaction to the chronic inflammation was evident. (Phản ứng tạo mô cứng của cơ thể đối với tình trạng viêm mạn tính là rõ ràng.)
"scrirrhous type": loại/dạng cứng.
- This tumor is classified as the scrirrhous type. (Khối u này được phân loại là dạng cứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Scirrhus (danh từ): khối u cứng, một thuật ngữ y học cũ hơn để chỉ một khối u cứng, đặc biệt là ung thư.
- The old medical text described the growth as a scirrhus. (Văn bản y học cũ mô tả khối tăng trưởng đó là một khối u cứng.)
Từ đồng nghĩa
- Indurated (tính từ): bị làm cứng, chai cứng (mô).
- Fibrotic (tính từ): (thuộc) xơ hóa.
Lưu ý
- Scirrhous là một thuật ngữ chuyên môn cao, chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, bệnh lý học hoặc khi mô tả đặc điểm của một số loại ung thư (như ung thư vú dạng cứng). Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp thông thường.
tính từ
- (thuộc) khối u cứng