scrivened
Định nghĩa
Tính từ: Được chép lại bằng tay, được viết tay (thường mang nghĩa trang trọng hoặc cổ điển).
Ví dụ sử dụng
- (Bản thảo cổ xưa đã được chép tay một cách tỉ mỉ.)
- (Anh ấy tặng người yêu một bản sao chép tay của bài thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be scrivened in one's own hand": được tự tay ai đó viết chép lại.
- The contract was scrivened in the lawyer's own hand. (Hợp đồng đã được chính tay luật sư viết chép lại.)
"scrivened document": tài liệu viết tay (thường là tài liệu quan trọng, có giá trị lịch sử).
- The scrivened document was found in the monastery's archives. (Tài liệu viết tay đã được tìm thấy trong kho lưu trữ của tu viện.)
Biến thể và từ gần giống
Scrivener (danh từ): người chép thuê, người viết văn thư (trong lịch sử).
- The scrivener carefully copied the legal documents. (Người chép thuê đã cẩn thận sao chép các văn bản pháp lý.)
Scriven (động từ): chép tay, viết tay (dạng hiếm dùng, thường thấy trong văn học cổ).
- He scrivened the letter with a quill pen. (Ông ấy đã chép tay bức thư bằng bút lông.)
Từ đồng nghĩa
- Handwritten: viết tay.
- The handwritten note was found in the drawer. (Mảnh giấy viết tay được tìm thấy trong ngăn kéo.)
- Copied by hand: sao chép bằng tay.
- The monk copied the text by hand. (Nhà sư đã sao chép văn bản bằng tay.)
Các cụm từ liên quan
- Scrivened in ink: được chép tay bằng mực.
- The ancient scroll was scrivened in black ink. (Cuộn giấy cổ đã được chép tay bằng mực đen.)
- Scrivened on parchment: được chép tay trên giấy da.
- The decree was scrivened on parchment for preservation. (Sắc lệnh đã được chép tay trên giấy da để bảo quản.)
Thành ngữ liên quan
- "The pen is mightier than the sword" (không trực tiếp dùng "scrivened" nhưng liên quan đến ý nghĩa của việc viết): Cây bút mạnh hơn thanh kiếm (ám chỉ sức mạnh của ngôn từ viết ra).