scrivener's palsy

/'skrivnəz'pɔ:lzi/
Học thuật
Thân thiện
scrivener's palsy

A writer experiences scrivener's palsy while trying to sign a document.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Chứng co giật lúc viết: Một tình trạng y tế, một dạng loạn trương lực cục bộ, đặc trưng bởi sự co thắt không tự chủ, đau đớnbàn tay ngón tay khi cố gắng viết, dẫn đến chữ viết bị biến dạng hoặc khó khăn khi cầm bút.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The author had to dictate his novels due to severe scrivener's palsy. (Nhà văn phải đọc cho người khác chép lại các cuốn tiểu thuyết của mình chứng co giật lúc viết nghiêm trọng.)
    • Scrivener's palsy is a type of task-specific dystonia. (Chứng co giật lúc viết một dạng loạn trương lực đặc thù theo nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này tính chất lịch sử, phổ biến hơn trong các văn bản . Trong y học hiện đại, tình trạng này thường được gọi là "writer's cramp" (chứng chuột rút khi viết) hoặc được phân loại chính xác hơn dưới nhóm bệnh "focal hand dystonia" (loạn trương lực bàn tay cục bộ).
    • Scrivener's palsy, now more commonly known as writer's cramp, affects many professionals. (Chứng co giật lúc viết, ngày nay thường được biết đến nhiều hơn với tên gọi chứng chuột rút khi viết, ảnh hưởng đến nhiều chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Writer's cramp (n): Chứng chuột rút khi viết (tên gọi hiện đại, phổ biến hơn cho cùng một tình trạng).
  • Focal dystonia (n): Loạn trương lực cục bộ (nhóm bệnh rộng hơn, trong đó scrivener's palsy một dạng).
  • Occupational cramp (n): Chứng co cứng nghề nghiệp (chỉ các rối loạn vận động tương tự do lặp đi lặp lại một động tác trong công việc).
Từ đồng nghĩa
  • Writer's dystonia: Loạn trương lực khi viết.
  • Graphospasm: Chứng co thắt khi viết (một thuật ngữ y khoa khác).
Lưu ý
  • Từ "scrivener" trong cụm từ này có nghĩa "người viết thuê", "thư ký" hoặc "người chép văn bản", phản ánh nguồn gốc lịch sử của thuật ngữ khi tình trạng này thường thấynhững người làm nghề viết lách chuyên nghiệp.
  • Đây không phải một chứng "palsy" (liệt) theo nghĩa yếu hoặc mất hoàn toàn vận động, một rối loạn vận động gây co thắt mất kiểm soát khi thực hiện một hành động cụ thể.
scrivener's palsy

A writer experiences scrivener's palsy while trying to sign a document.

danh từ
  1. (y học) chứng co giật lúc viết