scrub nurse
Định nghĩa
Danh từ: Y tá mổ, y tá phụ mổ. - Y tá mổ là một y tá chuyên hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật trong quá trình chuẩn bị và thực hiện ca mổ. Công việc của họ bao gồm chuẩn bị dụng cụ phẫu thuật, đảm bảo vô trùng, và đưa dụng cụ cho bác sĩ trong suốt ca mổ.
Ví dụ sử dụng
- (Y tá mổ đưa dao mổ cho bác sĩ phẫu thuật.)
- (Một y tá mổ lành nghề là điều cần thiết cho một ca phẫu thuật thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a scrub nurse": làm việc với vai trò y tá mổ.
- She has worked as a scrub nurse in a major hospital for ten years. (Cô ấy đã làm y tá mổ tại một bệnh viện lớn trong mười năm.)
- "scrub nurse duties": nhiệm vụ của y tá mổ.
- Scrub nurse duties include preparing sterile instruments and counting sponges. (Nhiệm vụ của y tá mổ bao gồm chuẩn bị dụng cụ vô trùng và đếm bông gạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrub (n): (trong ngữ cảnh y tế) hành động cọ rửa, vệ sinh; cũng chỉ bộ đồ phẫu thuật.
- The surgeon put on his scrubs before entering the operating room. (Bác sĩ phẫu thuật mặc bộ đồ phẫu thuật trước khi vào phòng mổ.)
- Scrub (v): cọ rửa, chà sạch.
- The nurse must scrub her hands thoroughly before surgery. (Y tá phải cọ rửa tay kỹ lưỡng trước khi phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Surgical nurse: y tá phẫu thuật (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả y tá mổ và y tá lưu động).
- Operating room nurse: y tá phòng mổ (thuật ngữ tổng quát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scrub in: tham gia vào ca mổ sau khi đã vệ sinh và mặc đồ phẫu thuật.
- The scrub nurse scrubbed in at 8 AM for the first surgery. (Y tá mổ tham gia ca mổ lúc 8 giờ sáng cho ca phẫu thuật đầu tiên.)
- Scrub out: rời khỏi ca mổ, thường sau khi ca mổ kết thúc.
- After the operation, the team scrubbed out and left the OR. (Sau ca phẫu thuật, cả nhóm rời phòng mổ.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "scrub nurse".