scrub up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Rửa sạch, tẩy rửa kỹ lưỡng: "scrub up" chỉ hành động rửa tay cánh tay một cách cẩn thận, thường trước khi thực hiện một ca phẫu thuật hoặc quy trình y tế, nhằm đảm bảo vô trùng. - Mở rộng: Trong ngữ cảnh hàng ngày, "scrub up" cũng có thể chỉ việc rửa sạch bản thân hoặc một vật đó một cách kỹ lưỡng, đặc biệt trước một sự kiện quan trọng.

dụ sử dụng
  • (Các bác sĩ phẫu thuật phải rửa tay kỹ lưỡng trước một ca mổ.)
  • (Tôi cần tắm rửa sạch sẽ trước bữa tiệc tối nay.)
  • (Các y tá được hướng dẫn rửa tay sạch sẽ chuẩn bị dụng cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scrub up well": (thân mật) chỉ việc ai đó trông rất bảnh bao, sạch sẽ sau khi tắm rửa, thay quần áo.

    • He scrubs up well for a man his age. (Anh ấy trông bảnh bao lắm sau khi tắm rửa, so với tuổi của mình.)
  • "scrub up for surgery": cụm từ chuyên ngành y tế, chỉ quy trình rửa tay vô trùng trước phẫu thuật.

    • The medical team spent ten minutes scrubbing up for surgery. (Nhóm y tế đã dành mười phút để rửa tay vô trùng trước ca phẫu thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrub (động từ): chà rửa, cọ sạch (không nhất thiết phải kỹ lưỡng như "scrub up").

    • She scrubbed the floor until it was spotless. ( ấy chà sàn cho đến khi sạch bóng.)
  • Scrub-up (danh từ): hành động hoặc quy trình rửa tay vô trùng (thường dùng trong y tế).

    • The scrub-up procedure takes about five minutes. (Quy trình rửa tay vô trùng mất khoảng năm phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Wash thoroughly: rửa kỹ lưỡng.
  • Sanitize: khử trùng, làm sạch vi khuẩn.
  • Clean up: làm sạch (thường tổng thể, bao gồm cả tắm rửa thay quần áo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrub out: loại bỏ, xóa sạch (thường dùng với vết bẩn hoặc dữ liệu).
    • We had to scrub out the entire project due to budget cuts. (Chúng tôi phải loại bỏ toàn bộ dự án do cắt giảm ngân sách.)
  • Scrub off: cọ rửa để loại bỏ thứ đó trên bề mặt.
    • He scrubbed off the paint stains from his hands. (Anh ấy cọ sạch vết sơn trên tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Scrub up like a new penny: trông sạch sẽ sáng bóng như đồng xu mới (thường dùng để khen ai đó sau khi tắm rửa).
    • After a shower, she scrubbed up like a new penny. (Sau khi tắm, ấy trông sạch sẽ tươi tắn như đồng xu mới.)