scrubbed
Định nghĩa
Tính từ (Adjective) - Được chà sạch, cọ rửa sạch sẽ: "scrubbed" mô tả trạng thái của một bề mặt hoặc vật thể đã được làm sạch bằng cách chà xát mạnh, thường bằng bàn chải hoặc miếng cọ, để loại bỏ bụi bẩn hoặc vết bám cứng đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Sàn nhà đã được chà sạch và trông như mới.)
- (Cô ấy có đôi tay đã được chà sạch sau khi làm vườn.)
- (Mặt bàn bếp đã được chà sạch và sẵn sàng để nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"fresh-scrubbed": mới được chà sạch, thường dùng để nhấn mạnh trạng thái sạch sẽ tươi mới.
- The fresh-scrubbed floors gleamed in the sunlight. (Những sàn nhà mới được chà sạch lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.)
"scrubbed look": vẻ ngoài sạch sẽ, gọn gàng, thường dùng để miêu tả ngoại hình của người.
- He had a scrubbed look, with his hair neatly combed and his face clean. (Anh ấy có vẻ ngoài sạch sẽ, với mái tóc chải gọn gàng và khuôn mặt sạch.)
Biến thể và từ gần giống
Scrub (động từ): hành động chà sạch, cọ rửa.
- I need to scrub the pots and pans. (Tôi cần chà sạch nồi và chảo.)
Scrubber (danh từ): dụng cụ chà rửa (như bàn chải, miếng cọ), hoặc người làm công việc chà rửa.
- Use a scrubber to clean the tiles. (Hãy dùng bàn chải chà để làm sạch gạch.)
Từ đồng nghĩa
- Cleaned: được làm sạch (nói chung).
- Scoured: được chà xát mạnh để làm sạch (thường dùng cho bề mặt cứng).
- Washed: được rửa sạch (thường dùng với nước và xà phòng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scrub out: chà sạch bên trong (một vật thể).
- She scrubbed out the stains from the shirt. (Cô ấy đã chà sạch các vết bẩn ra khỏi áo sơ mi.)
Scrub away: chà xát để loại bỏ (bụi bẩn).
- He scrubbed away the dirt from the car. (Anh ấy đã chà sạch bụi bẩn khỏi xe hơi.)
Thành ngữ liên quan
- Scrubbed clean: được chà sạch hoàn toàn, nhấn mạnh sự sạch sẽ triệt để.
- The pots were scrubbed clean before storage. (Những cái nồi đã được chà sạch hoàn toàn trước khi cất đi.)