scrubland

scrubland

The hikers walked slowly through the dry scrubland.

Định nghĩa

Danh từ: Vùng đất cây bụimột khu vực không được canh tác, được bao phủ bởi thảm thực vật cây bụi thấp, thường cây bụi gai, cỏ dại các loại cây nhỏ khác. Đây loại đất hoang, thường khô cằn không thích hợp cho nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài phải băng qua một vùng đất cây bụi rộng lớn trước khi đến khu rừng.)
  • (Vùng đất cây bụi thường nơi sinh sống của các loài động vật như thỏ thằn lằn.)
  • (Nông dân tránh trồng trọt trên vùng đất cây bụi đất quá nghèo dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn into scrubland": biến thành vùng đất cây bụi (thường do bỏ hoang hoặc suy thoái đất).

    • After the fire, the once-fertile field turned into scrubland. (Sau trận hỏa hoạn, cánh đồng màu mỡ một thời đã biến thành vùng đất cây bụi.)
  • "scrubland ecosystem": hệ sinh thái vùng đất cây bụi.

    • The scrubland ecosystem is adapted to dry conditions and frequent fires. (Hệ sinh thái vùng đất cây bụi thích nghi với điều kiện khô hạn cháy rừng thường xuyên.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrub (danh từ): cây bụi thấp, thảm thực vật thưa thớt (thành phần chính của scrubland).
    • The land is covered with dense scrub. (Vùng đất được bao phủ bởi cây bụi rậm rạp.)
  • Scrubby (tính từ): nhiều cây bụi, còi cọc.
    • The scrubby terrain made travel difficult. (Địa hình nhiều cây bụi khiến việc di chuyển trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bụi rậm: vùng đất hoang nhiều cây bụi.
  • Đất hoang: vùng đất không được canh tác.
  • Thảo nguyên cây bụi: vùng đồng cỏ xen cây bụi (thường khô hạn hơn đồng cỏ thuần túy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scrubland", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ sự thay đổi: - To turn into scrubland: trở thành vùng đất cây bụi. - If the land is left unattended, it will turn into scrubland. (Nếu đất bị bỏ hoang, sẽ trở thành vùng đất cây bụi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "scrubland", nhưng có thể dùng trong văn cảnh so sánh: - Like scrubland: như vùng đất cây bụi (ám chỉ sự hoang vu, khô cằn). - The abandoned garden looked like scrubland. (Khu vườn bỏ hoang trông như vùng đất cây bụi.)