scrunch up

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhàu nát, nhăn: "scrunch up" chỉ hành động làm cho bề mặt nhẵn trở nên nhăn nheo, nếp gấp hoặc vết nhàu.
    • Co rúm, thu mình: "scrunch up" cũng được dùng để miêu tả hành động co người lại, đặc biệt ngồi xổm hoặc cúi xuống để tránh điều đó.
dụ sử dụng
  • Nhàu nát, nhăn:

    • She scrunched up the paper and threw it away. ( ấy nhăn tờ giấy ném đi.)
    • The dress got scrunched up after being in the suitcase. (Chiếc váy bị nhàu nát sau khi ở trong vali.)
  • Co rúm, thu mình:

    • The children scrunched up to protect themselves from the sandstorm. ( trẻ co rúm người lại để bảo vệ mình khỏi cơn bão cát.)
    • He scrunched up his face in disgust. (Anh ấy nhăn mặt ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to scrunch up one's nose": nhăn mũi (thể hiện sự khó chịu hoặc không đồng tình).

    • She scrunched up her nose at the smell of rotten eggs. ( ấy nhăn mũi mùi trứng thối.)
  • "to scrunch up one's shoulders": nhún vai (thể hiện sự bất lực hoặc lạnh).

    • He scrunched up his shoulders against the cold wind. (Anh ấy nhún vai để chống lại cơn gió lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrunch (động từ): nhăn, nhàu nát (dạng ngắn hơn của "scrunch up").

    • Don't scrunch the paper! (Đừng nhăn tờ giấy!)
  • Scrunched (tính từ): bị nhàu nát, bị nhăn.

    • The scrunched paper was in the trash. (Tờ giấy bị nhăn nằm trong thùng rác.)
Từ đồng nghĩa
  • Crumple: nhăn, làm nhàu.
    • He crumpled the letter in his hand. (Anh ấy nhăn bức thư trong tay.)
  • Squat: ngồi xổm.
    • She squatted down to pick up the coin. ( ấy ngồi xổm xuống để nhặt đồng xu.)
  • Hunker down: cúi thấp người, thu mình (thường để tránh nguy hiểm).
    • They hunkered down behind the wall. (Họ cúi thấp người sau bức tường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scrunch up into: nhăn thành một hình dạng cụ thể.

    • She scrunched the napkin up into a ball. ( ấy nhăn chiếc khăn ăn thành một quả bóng.)
  • Scrunch up against: co rúm người áp sát vào cái .

    • The cat scrunched up against the radiator for warmth. (Con mèo co rúm người áp sát vào sưởi để sưởi ấm.)
Thành ngữ liên quan
  • Scrunch up one's face: nhăn mặt (thể hiện sự đau đớn, khó chịu hoặc suy nghĩ).
    • He scrunched up his face as he tried to solve the puzzle. (Anh ấy nhăn mặt khi cố giải câu đố.)