scrunch up
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhàu nát, vò nhăn: "scrunch up" chỉ hành động làm cho bề mặt nhẵn trở nên nhăn nheo, có nếp gấp hoặc vết nhàu.
- Co rúm, thu mình: "scrunch up" cũng được dùng để miêu tả hành động co người lại, đặc biệt là ngồi xổm hoặc cúi xuống để tránh điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Nhàu nát, vò nhăn:
- She scrunched up the paper and threw it away. (Cô ấy vò nhăn tờ giấy và ném nó đi.)
- The dress got scrunched up after being in the suitcase. (Chiếc váy bị nhàu nát sau khi ở trong vali.)
Co rúm, thu mình:
- The children scrunched up to protect themselves from the sandstorm. (Lũ trẻ co rúm người lại để bảo vệ mình khỏi cơn bão cát.)
- He scrunched up his face in disgust. (Anh ấy nhăn mặt vì ghê tởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to scrunch up one's nose": nhăn mũi (thể hiện sự khó chịu hoặc không đồng tình).
- She scrunched up her nose at the smell of rotten eggs. (Cô ấy nhăn mũi vì mùi trứng thối.)
"to scrunch up one's shoulders": nhún vai (thể hiện sự bất lực hoặc lạnh).
- He scrunched up his shoulders against the cold wind. (Anh ấy nhún vai để chống lại cơn gió lạnh.)
Biến thể và từ gần giống
Scrunch (động từ): vò nhăn, nhàu nát (dạng ngắn hơn của "scrunch up").
- Don't scrunch the paper! (Đừng vò nhăn tờ giấy!)
Scrunched (tính từ): bị nhàu nát, bị vò nhăn.
- The scrunched paper was in the trash. (Tờ giấy bị vò nhăn nằm trong thùng rác.)
Từ đồng nghĩa
- Crumple: vò nhăn, làm nhàu.
- He crumpled the letter in his hand. (Anh ấy vò nhăn bức thư trong tay.)
- Squat: ngồi xổm.
- She squatted down to pick up the coin. (Cô ấy ngồi xổm xuống để nhặt đồng xu.)
- Hunker down: cúi thấp người, thu mình (thường để tránh nguy hiểm).
- They hunkered down behind the wall. (Họ cúi thấp người sau bức tường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Scrunch up into: vò nhăn thành một hình dạng cụ thể.
- She scrunched the napkin up into a ball. (Cô ấy vò nhăn chiếc khăn ăn thành một quả bóng.)
Scrunch up against: co rúm người áp sát vào cái gì.
- The cat scrunched up against the radiator for warmth. (Con mèo co rúm người áp sát vào lò sưởi để sưởi ấm.)
Thành ngữ liên quan
- Scrunch up one's face: nhăn mặt (thể hiện sự đau đớn, khó chịu hoặc suy nghĩ).
- He scrunched up his face as he tried to solve the puzzle. (Anh ấy nhăn mặt khi cố giải câu đố.)