scrupulously
Định nghĩa
Trạng từ (Adverb): - Một cách cẩn trọng, tỉ mỉ, có đạo đức: "scrupulously" mô tả hành động được thực hiện với sự chú ý tối đa đến chi tiết, tính chính xác và các nguyên tắc đạo đức. Người hành động một cách "scrupulously" luôn tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về sự đúng đắn, trung thực và công bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã kiểm tra một cách cẩn trọng từng con số trong báo cáo trước khi nộp.)
- (Kế toán viên đã tránh một cách có đạo đức mọi xung đột lợi ích.)
- (Anh ấy đã tuân thủ một cách tỉ mỉ các hướng dẫn của bác sĩ sau phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "scrupulously honest": trung thực một cách tuyệt đối, không bao giờ gian dối.
- The politician was known for being scrupulously honest in all his dealings. (Chính trị gia đó nổi tiếng là trung thực một cách tuyệt đối trong mọi giao dịch của mình.)
- "scrupulously clean": sạch sẽ một cách kỹ lưỡng, không một vết bẩn.
- The kitchen was scrupulously clean after the deep cleaning. (Căn bếp sạch sẽ một cách kỹ lưỡng sau khi được lau dọn kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrupulous (tính từ): cẩn trọng, có đạo đức, tỉ mỉ.
- He is a scrupulous researcher who double-checks all his data. (Anh ấy là một nhà nghiên cứu cẩn trọng, luôn kiểm tra lại mọi dữ liệu của mình.)
- Scruple (danh từ): sự do dự về mặt đạo đức, sự e ngại làm điều sai trái.
- She had no scruples about lying to get the job. (Cô ấy không có chút do dự nào về mặt đạo đức khi nói dối để có được công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Conscientiously: một cách tận tâm, có lương tâm.
- Meticulously: một cách tỉ mỉ, chú ý từng chi tiết nhỏ.
- Punctiliously: một cách câu nệ, chính xác đến từng chi tiết nhỏ (thường về nghi thức hoặc quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "scrupulously", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- Scrupulously adhere to: tuân thủ một cách nghiêm ngặt.
- All employees must scrupulously adhere to the company's code of conduct. (Tất cả nhân viên phải tuân thủ một cách nghiêm ngặt quy tắc ứng xử của công ty.)
Thành ngữ liên quan
- To the letter: một cách chính xác, đúng từng chữ (thường dùng với "follow" hoặc "obey").
- He followed the instructions to the letter, scrupulously ensuring no step was missed. (Anh ấy làm theo hướng dẫn một cách chính xác, cẩn trọng đảm bảo không bỏ sót bước nào.)