scrutinise
Động từ: - Xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận: "scrutinise" có nghĩa là kiểm tra, xem xét một cách rất chi tiết và kỹ càng, thường nhằm mục đích đánh giá, xác minh hoặc tìm ra lỗi sai. - Kiểm toán, soát xét: Trong lĩnh vực tài chính hoặc kế toán, "scrutinise" chỉ việc kiểm tra sổ sách, tài khoản một cách tỉ mỉ để đảm bảo tính chính xác. - Nhìn chăm chú, soi xét: Cũng có thể dùng để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát ai đó/cái gì đó một cách tập trung và nghiêm khắc.
Xem xét kỹ lưỡng:
- The committee will scrutinise every detail of the proposal before making a decision. (Ủy ban sẽ xem xét kỹ lưỡng từng chi tiết của đề xuất trước khi đưa ra quyết định.)
- She scrutinised the contract for any hidden clauses. (Cô ấy đã nghiên cứu cẩn thận hợp đồng để tìm bất kỳ điều khoản ẩn nào.)
Kiểm toán:
- The accountant scrutinised the company's financial records. (Kế toán viên đã kiểm toán các hồ sơ tài chính của công ty.)
Nhìn chăm chú:
- He scrutinised his likeness in the mirror, looking for any flaws. (Anh ấy soi xét hình ảnh của mình trong gương, tìm kiếm bất kỳ khuyết điểm nào.)
"to scrutinise someone/something closely": xem xét ai đó/cái gì đó một cách sát sao.
- The detective scrutinised the suspect's alibi closely. (Thám tử đã xem xét kỹ lưỡng chứng cứ ngoại phạm của nghi phạm.)
"to be under scrutiny": bị xem xét kỹ lưỡng (dạng bị động).
- The new policy is under scrutiny from the public. (Chính sách mới đang bị công chúng xem xét kỹ lưỡng.)
Scrutiny (danh từ): sự xem xét kỹ lưỡng, sự soi xét.
- The proposal came under intense scrutiny. (Đề xuất đã bị xem xét rất kỹ lưỡng.)
Scrutineer (danh từ): người kiểm tra, người giám sát (thường trong bầu cử hoặc kiểm toán).
- The scrutineer checked every ballot paper. (Người giám sát đã kiểm tra từng lá phiếu.)
- Examine: kiểm tra.
- Inspect: thanh tra, kiểm tra.
- Analyse: phân tích.
- Study: nghiên cứu.
- Scrutinise over: (ít dùng) xem xét kỹ lưỡng về một vấn đề nào đó.
- The team scrutinised over every line of code. (Nhóm đã xem xét kỹ lưỡng từng dòng mã.)
- Under the microscope: dưới kính hiển vi (ẩn dụ cho việc bị xem xét rất kỹ).
- Every decision he made was under the microscope. (Mọi quyết định của anh ấy đều bị soi xét rất kỹ.)