scrutinizer

scrutinizer

The scrutinizer examines the antique coin with a magnifying glass.

Định nghĩa

Danh từ: Người xem xét kỹ lưỡng, người kiểm tra cẩn thận; một người kiểm tra hoặc xem xét điều đó với sự chú ý đặc biệt đến từng chi tiết nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Kiểm toán viên đóng vai trò một người xem xét kỹ lưỡng các hồ sơ tài chính của công ty.)
  • ( ấy nổi tiếng một người kiểm tra cẩn thận từng hợp đồng trước khi .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a scrutinizer of details": người xem xét tỉ mỉ các chi tiết.
    • He is a scrutinizer of details, never missing a single error in the report. (Anh ấy người xem xét tỉ mỉ các chi tiết, không bao giờ bỏ sót một lỗi nào trong báo cáo.)
  • "a rigorous scrutinizer": người xem xét nghiêm ngặt.
    • The project required a rigorous scrutinizer to ensure compliance with regulations. (Dự án yêu cầu một người xem xét nghiêm ngặt để đảm bảo tuân thủ các quy định.)
Biến thể từ gần giống
  • Scrutiny (danh từ): sự xem xét kỹ lưỡng.
    • The proposal came under intense scrutiny. (Đề xuất đã bị xem xét kỹ lưỡng.)
  • Scrutinize (động từ): xem xét kỹ lưỡng.
    • The committee will scrutinize every aspect of the plan. (Ủy ban sẽ xem xét kỹ lưỡng mọi khía cạnh của kế hoạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Examiner: người kiểm tra.
  • Inspector: người thanh tra.
  • Auditor: kiểm toán viên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "scrutinizer".
Thành ngữ liên quan
  • "Under the microscope": dưới sự xem xét kỹ lưỡng (thường dùng để chỉ tình huống bị kiểm tra gắt gao).
    • The new policy was put under the microscope by the scrutinizer. (Chính sách mới đã bị người xem xét kỹ lưỡng đặt dưới kính hiển vi.)

Từ gần giống