scuba diver
Định nghĩa
Danh từ: Người lặn biển có bình dưỡng khí: "scuba diver" chỉ một người lặn dưới nước và sử dụng thiết bị thở dưới nước tự động (scuba gear) để có thể ở dưới nước trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- (Người lặn biển có bình dưỡng khí đã khám phá rạn san hô.)
- (Một người lặn biển có bình dưỡng khí chuyên nghiệp cần phải có chứng chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become a scuba diver": trở thành người lặn biển có bình dưỡng khí.
- She took a course to become a scuba diver. (Cô ấy đã tham gia một khóa học để trở thành người lặn biển có bình dưỡng khí.)
- "experienced scuba diver": người lặn biển có bình dưỡng khí giàu kinh nghiệm.
- Only experienced scuba divers can dive at that depth. (Chỉ những người lặn biển có bình dưỡng khí giàu kinh nghiệm mới có thể lặn ở độ sâu đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Scuba diving (danh từ động từ): môn lặn biển có bình dưỡng khí.
- Scuba diving is a popular recreational activity. (Lặn biển có bình dưỡng khí là một hoạt động giải trí phổ biến.)
- Scuba gear (danh từ): thiết bị lặn biển có bình dưỡng khí.
- He bought new scuba gear for his trip. (Anh ấy đã mua thiết bị lặn biển có bình dưỡng khí mới cho chuyến đi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Diver: người lặn (nói chung, có thể không dùng bình dưỡng khí).
- Underwater explorer: nhà thám hiểm dưới nước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dive down: lặn xuống dưới nước.
- The scuba diver dives down to see the shipwreck. (Người lặn biển có bình dưỡng khí lặn xuống để xem xác tàu đắm.)
- Surface from: nổi lên mặt nước từ dưới nước.
- The scuba diver surfaced from the deep water. (Người lặn biển có bình dưỡng khí nổi lên mặt nước từ vùng nước sâu.)
Thành ngữ liên quan
- Dive into something: bắt đầu làm gì đó một cách nhiệt tình (nghĩa bóng).
- She dove into learning about marine life like a scuba diver. (Cô ấy lao vào tìm hiểu về sinh vật biển như một người lặn biển có bình dưỡng khí.)