scuba diving

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn lặn bình dưỡng khí: "scuba diving" chỉ hoạt động lặn dưới nước sử dụng thiết bị thở đặc biệt (bình dưỡng khí) để có thểdưới nước lâu hơn so với lặn tự do. Đây một môn thể thao dưới nước phổ biến cũng một hoạt động khám phá đại dương chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scuba diving is a popular activity for tourists in coastal areas. (Lặn bình dưỡng khí một hoạt động phổ biến đối với du kháchcác vùng ven biển.)
    • She took a course in scuba diving to explore coral reefs. ( ấy đã tham gia một khóa học lặn bình dưỡng khí để khám phá các rạn san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go scuba diving": đi lặn bình dưỡng khí.

    • They plan to go scuba diving in the Great Barrier Reef next summer. (Họ dự định đi lặn bình dưỡng khíRạn san hô Great Barrier vào mùa năm sau.)
  • "scuba diving equipment": thiết bị lặn bình dưỡng khí.

    • Before scuba diving, you must check all scuba diving equipment for safety. (Trước khi lặn bình dưỡng khí, bạn phải kiểm tra tất cả thiết bị lặn để đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Scuba (n): thiết bị thở dưới nước (viết tắt của "self-contained underwater breathing apparatus").

    • He bought a new scuba for his diving trips. (Anh ấy đã mua một bộ scuba mới cho các chuyến lặn của mình.)
  • Diving (n): hoạt động lặn nói chung (bao gồm cả lặn tự do lặn bình).

    • Diving is a great way to explore marine life. (Lặn một cách tuyệt vời để khám phá sinh vật biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Underwater diving: lặn dưới nước (thuật ngữ chung hơn).
  • Skin diving: lặn tự do (không dùng bình dưỡng khí, chỉ nín thở).
Thành ngữ liên quan
  • Dive in: lao vào, bắt đầu làm gì đó một cách nhiệt tình (không liên quan trực tiếp đến lặn).
    • He decided to dive in and learn scuba diving immediately. (Anh ấy quyết định lao vào học lặn bình dưỡng khí ngay lập tức.)
scuba diving
A person is scuba diving among colorful coral reefs.