sculpt

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tạc, nặn, đắp (một vật liệu như đá hoặc gỗ) bằng cách đẽo, gọt, hoặc tỉa bỏ đi: "sculpt" mô tả hành động tạo hình một vật liệu cứng (như đá, gỗ, băng) bằng cách loại bỏ các phần thừa để tạo ra một hình dạng hoặc tác phẩm nghệ thuật mong muốn.
    • Tạo ra (một tác phẩm điêu khắc): "sculpt" cũng có nghĩa sáng tạo ra một tác phẩm nghệ thuật ba chiều từ các vật liệu cứng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • She is sculpting the block of marble into an image of her husband. ( ấy đang tạc khối đá cẩm thạch thành hình ảnh của chồng mình.)
    • The artist plans to sculpt a swan out of a block of ice. (Nghệ sĩ dự định tạc một con thiên nga từ một khối băng.)
    • He learned to sculpt wood as a hobby. (Anh ấy học cách tạc gỗ như một sở thích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sculpt something out of/from something": tạc/điêu khắc thứ đó từ một chất liệu.

    • The sculptor sculpted a lion out of a single piece of granite. (Nhà điêu khắc đã tạc một con sư tử từ một khối đá granit duy nhất.)
  • "to sculpt something into something": tạc/điêu khắc thứ đó thành một hình dạng cụ thể.

    • He sculpted the clay into a beautiful vase. (Anh ấy đã nặn đất sét thành một chiếc bình đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sculpture (danh từ): tác phẩm điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc.

    • The museum has a collection of ancient sculptures. (Bảo tàng một bộ sưu tập các tác phẩm điêu khắc cổ đại.)
  • Sculptor (danh từ): nhà điêu khắc, nghệ sĩ tạc tượng.

    • Michelangelo was a famous sculptor. (Michelangelo một nhà điêu khắc nổi tiếng.)
  • Sculpting (danh từ/động từ dạng hiện tại): hành động tạc, điêu khắc.

    • Sculpting requires patience and skill. (Điêu khắc đòi hỏi sự kiên nhẫn kỹ năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Carve: chạm khắc, khắc (thường dùng với gỗ hoặc đá).

    • He carved a statue from wood. (Anh ấy đã chạm khắc một bức tượng từ gỗ.)
  • Mold: nặn, đúc (thường dùng với vật liệu mềm như đất sét).

    • She molded the clay into a bowl. ( ấy nặn đất sét thành một cái bát.)
  • Shape: tạo hình, uốn nắn.

    • The artist shaped the metal into a heart. (Nghệ sĩ đã tạo hình kim loại thành một trái tim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với "sculpt". Tuy nhiên, "sculpt" thường được dùng như một động từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sculpt". Tuy nhiên, "sculpt" có thể được dùng theo nghĩa bóng trong các ngữ cảnh như thể thao hoặc nghệ thuật trang điểm.)
    • The athlete sculpted his body through rigorous training. (Vận động viên đã tạc nên cơ thể của mình thông qua tập luyện khắc nghiệt.)
sculpt
She sculpts a small bird from a block of soft clay.