sculpted

sculpted

The artist sculpted a figure from a block of clay.

Định nghĩa

sculpted (Tính từ)

  1. Được tạc, được đẽo gọt thành hình dáng mong muốn: "sculpted" mô tả một vật thể hoặc hình dạng đã được tạo ra bằng cách chạm khắc, đục đẽo hoặc nặn từ một chất liệu như đá, gỗ, đất sét, hoặc kim loại.
  2. đường nét rõ ràng, săn chắc (thường dùng cho cơ thể): Trong ngữ cảnh hiện đại, "sculpted" còn được dùng để miêu tả một cơ thể bắp săn chắc, đường nét rõ ràng, như thể được tạc tượng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (chạm khắc):

    • The museum displayed a beautifully sculpted marble statue. (Bảo tàng trưng bày một bức tượng cẩm thạch được tạc một cách đẹp đẽ.)
    • The sculpted details on the cathedral doors are incredibly intricate. (Các chi tiết được chạm khắc trên cánh cửa nhà thờcùng tinh xảo.)
  • Nghĩa 2 (cơ thể):

    • He has a sculpted physique from years of intense training. (Anh ấy một thân hình săn chắc, đường nét rõ ràng sau nhiều năm tập luyện cường độ cao.)
    • She admired his sculpted arms and shoulders. ( ấy ngưỡng mộ đôi cánh tay bờ vai săn chắc của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • sculpted by hand: được chạm khắc bằng tay.
    • Each piece is sculpted by hand, making it unique. (Mỗi tác phẩm đều được chạm khắc bằng tay, khiến trở nên độc đáo.)
  • sculpted features: các đường nét trên khuôn mặt sắc sảo, rõ ràng.
    • The actor's sculpted features make him perfect for period dramas. (Các đường nét sắc sảo trên khuôn mặt của nam diễn viên khiến anh ấy hoàn hảo cho các bộ phim cổ trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Sculpt (Động từ): hành động tạc, nặn, hoặc tạo hình.
    • The artist will sculpt a bust of the president. (Nghệ sĩ sẽ tạc một bức tượng bán thân của tổng thống.)
  • Sculptor (Danh từ): nhà điêu khắc, người tạc tượng.
    • Michelangelo was a famous sculptor. (Michelangelo một nhà điêu khắc nổi tiếng.)
  • Sculpture (Danh từ): tác phẩm điêu khắc, tượng.
    • The sculpture in the park attracts many visitors. (Tác phẩm điêu khắc trong công viên thu hút nhiều du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Carved: được chạm khắc (nhấn mạnh vào việc khắc bằng dụng cụ sắc).
    • The carved wooden figure is a family heirloom. (Hình người bằng gỗ được chạm khắc một vật gia truyền.)
  • Chiseled: được đục đẽo (thường dùng cho đá hoặc kim loại, hoặc miêu tả cơ thể săn chắc).
    • His chiseled jawline is very attractive. (Đường quai hàm sắc nét của anh ấy rất hấp dẫn.)
  • Molded: được nặn, đúc khuôn (thường dùng cho đất sét hoặc nhựa).
    • The molded clay pot has a smooth surface. (Chiếc bình đất sét được nặn bề mặt nhẵn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sculpt out: tạc ra, tạo hình ra từ một khối.
    • The artist sculpted out a beautiful face from the block of marble. (Nghệ sĩ đã tạc ra một khuôn mặt đẹp từ khối cẩm thạch.)
Thành ngữ liên quan
  • Sculpted by nature: được tạo hóa ban tặng, có vẻ đẹp tự nhiên như tác phẩm điêu khắc.
    • Her beauty is sculpted by nature, needing no makeup. (Vẻ đẹp của ấy do tạo hóa ban tặng, không cần trang điểm.)