sculptress
Định nghĩa
Danh từ: Nữ nhà điêu khắc, nữ nghệ sĩ tạo hình (người phụ nữ chuyên tạo ra các tác phẩm điêu khắc từ đá, gỗ, kim loại, hoặc các vật liệu khác).
Ví dụ sử dụng
- (Nữ nhà điêu khắc nổi tiếng đã tạo ra một bức tượng cẩm thạch tuyệt đẹp cho công viên thành phố.)
- (Nhiều người ngưỡng mộ khả năng của nữ nhà điêu khắc trong việc biến đá thô thành những hình người sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sculptress" thường được dùng để nhấn mạnh giới tính của người nghệ sĩ, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, từ "sculptor" (không phân biệt giới tính) được ưa chuộng hơn để tránh thiên vị giới.
- Ví dụ: She is a talented sculptor, not just a sculptress. (Cô ấy là một nhà điêu khắc tài năng, không chỉ là một nữ nhà điêu khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sculptor (danh từ): nhà điêu khắc (dùng cho cả nam và nữ).
- The sculptor's latest exhibition attracted many visitors. (Buổi triển lãm mới nhất của nhà điêu khắc đã thu hút nhiều du khách.)
- Sculpture (danh từ): tác phẩm điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc.
- The museum has a beautiful collection of modern sculpture. (Bảo tàng có một bộ sưu tập điêu khắc hiện đại đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Woman sculptor: nữ nhà điêu khắc (cách diễn đạt trung tính hơn).
- Artist in stone: nghệ sĩ tạo hình từ đá (chỉ một lĩnh vực cụ thể của điêu khắc).
Các cụm từ liên quan
- To work as a sculptress: làm việc với tư cách là một nữ nhà điêu khắc.
- She has been working as a sculptress for over twenty years. (Cô ấy đã làm việc với tư cách là một nữ nhà điêu khắc hơn hai mươi năm.)
- To be a renowned sculptress: là một nữ nhà điêu khắc nổi tiếng.
- The artist is a renowned sculptress known for her abstract forms. (Nghệ sĩ là một nữ nhà điêu khắc nổi tiếng được biết đến với các hình khối trừu tượng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sculptress", nhưng có thể dùng chung với các thành ngữ về nghệ thuật như):
- To chisel out a career: xây dựng sự nghiệp một cách khó khăn (ẩn dụ từ điêu khắc).
- She chiseled out a career as a sculptress despite many obstacles. (Cô ấy đã xây dựng sự nghiệp như một nữ nhà điêu khắc bất chấp nhiều trở ngại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống