sculpturer

Định nghĩa

Danh từ: Nhà điêu khắc, nghệ sĩ tạo ra các tác phẩm điêu khắc (sculptures). Từ này đồng nghĩa với "sculptor" nhưng ít phổ biến hơn.

dụ sử dụng
  • (Nhà điêu khắc đã dành nhiều tháng để chạm khắc bức tượng đá cẩm thạch.)
  • ( ấy một nhà điêu khắc tài năng chuyên làm việc với đồng đất sét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sculpturer of modern art": nhà điêu khắc nghệ thuật hiện đại.
    • The gallery features works by a famous sculpturer of modern art. (Phòng trưng bày trưng bày các tác phẩm của một nhà điêu khắc nghệ thuật hiện đại nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sculptor (danh từ): nhà điêu khắc (từ phổ biến hơn).
    • Michelangelo is one of the most famous sculptors in history. (Michelangelo một trong những nhà điêu khắc nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
  • Sculpture (danh từ): tác phẩm điêu khắc, nghệ thuật điêu khắc.
    • The museum has a large collection of ancient sculptures. (Bảo tàng một bộ sưu tập lớn các tác phẩm điêu khắc cổ đại.)
  • Sculpt (động từ): tạc, điêu khắc.
    • He learned to sculpt wood at a young age. (Anh ấy học tạc gỗ từ khi còn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sculptor: nhà điêu khắc (từ thông dụng hơn).
  • Carver: thợ chạm khắc (thường dùng cho gỗ hoặc đá).
  • Statuary: nghệ nhân tạc tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với từ "sculpturer". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "sculpt":
    • To sculpt one's destiny: tạo nên số phận của chính mình (nghĩa bóng).
      • Through hard work, she sculpted her own destiny. (Bằng sự chăm chỉ, ấy đã tạo nên số phận của chính mình.)
sculpturer
A sculpturer carves a figure from a block of stone.