scuppernong

scuppernong

A cluster of scuppernong grapes hangs from a vine in the sun.

Định nghĩa

Danh từ: - Giống nho muscadine màu hổ phách-xanh: "scuppernong" một giống nho cụ thể thuộc loài nho muscadine, màu sắc từ hổ phách đến xanh lục, được trồng chủ yếukhu vực đông nam nước Mỹ. Đây một loại trái cây vị ngọt đặc trưng, thường được dùng để làm rượu vang, nước ép hoặc ăn tươi.

dụ sử dụng
  • (Nho scuppernong một giống nho phổ biếnmiền nam nước Mỹ.)
  • ( ấy đã làm một loại rượu vang ngon từ những quả nho scuppernong trồng trong sân sau nhà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scuppernong" thường được dùng trong bối cảnh nông nghiệp, ẩm thực hoặc văn hóa vùng miền, đặc biệt khi nói về các sản phẩm đặc trưng của miền nam Hoa Kỳ.
  • (Cây nho scuppernong nổi tiếng khả năng chịu đựng trong khí hậu ẩm ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Scuppernong (danh từ): chỉ giống nho này, không biến thể phổ biến khác.
  • Muscadine (danh từ): loài nho lớn hơn, trong đó scuppernong một giống phụ. Cả hai thường được dùng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh không chính thức, nhưng scuppernong cụ thể hơn về màu sắc vùng trồng.
Từ đồng nghĩa
  • Muscadine grape: nho muscadine (dùng để chỉ chung loài nho này).
  • Southern grape: nho miền nam (cách gọi không chính thức, chỉ giống nho đặc trưng của vùng đông nam Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "scuppernong".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "scuppernong", đây một từ chỉ loại cây trồng cụ thể, ít xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.