scurrility
/skʌ'riliti/
Học thuậtThân thiện
A person's face contorts with anger as they shout scurrility across a crowded room.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính thô tục, tính tục tằn: Chỉ bản chất của ngôn ngữ hoặc hành vi khiếm nhã, thô bỉ, đặc biệt liên quan đến việc sử dụng ngôn từ tục tĩu hoặc xúc phạm.
- Hành vi thô bỉ, lời lẽ thô tục: Chỉ một hành động cụ thể hoặc lời nói mang tính chất lăng mạ, xúc phạm một cách thô thiển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician was shocked by the scurrility of the attacks in the tabloid press. (Chính trị gia đã bị sốc bởi tính thô tục của những lời công kích trên báo lá cải.)
- His argument descended into mere scurrility, lacking any factual basis. (Lập luận của anh ta đã sa vào những lời lẽ thô bỉ, thiếu bất kỳ cơ sở thực tế nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to resort to scurrility": phải dùng đến những lời lẽ thô tục.
- When he ran out of logical arguments, he resorted to scurrility. (Khi cạn kiệt lý lẽ, anh ta đã phải dùng đến những lời lẽ thô tục.)
"a torrent of scurrility": một tràng lời lẽ thô bỉ.
- The online debate was flooded with a torrent of scurrility from anonymous users. (Cuộc tranh luận trực tuyến bị tràn ngập bởi một tràng lời lẽ thô bỉ từ những người dùng ẩn danh.)
Biến thể và từ gần giống
- Scurrilous (tính từ): có tính chất thô tục, tục tằn, chứa đựng sự lăng mạ.
- He wrote a scurrilous article about his opponent. (Anh ta đã viết một bài báo với lời lẽ thô tục về đối thủ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Abusiveness: tính chất lăng mạ, chửi rủa.
- Vulgarity: sự thô tục, tục tĩu.
- Obscenity: sự tục tĩu, khiếm nhã (thường mạnh hơn, liên quan đến tình dục).
Từ trái nghĩa
- Decorum: sự đứng đắn, trang nhã.
- Civility: sự lịch sự, nhã nhặn.
- Propriety: sự đúng mực, phép tắc.
A person's face contorts with anger as they shout scurrility across a crowded room.
danh từ
- tính thô tục, tính tục tằn
- hành vi thô bỉ