scurrilously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thô tục, tục tĩu, hoặc xúc phạm, thường bằng lời nói hoặc viết lách có tính chất vu khống, bôi nhọ.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà báo đã viết một cách thô tục về đời tư của chính trị gia.)
- (Anh ta nói một cách bôi nhọ về đồng nghiệp cũ, lan truyền những tin đồn vô căn cứ.)
- (Một tờ báo đã mô tả một cách thô tục việc Edward bỏ mặc một người mẹ đang tang tóc để phục tùng Wally.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write scurrilously about someone": viết lách vu khống, bôi nhọ ai đó.
- The tabloid was known for writing scurrilously about celebrities. (Tờ báo lá cải nổi tiếng vì viết bài bôi nhọ người nổi tiếng.)
"to speak scurrilously of someone": nói xấu, chửi rủa ai đó một cách thô tục.
- He was fired for speaking scurrilously of the company's management. (Anh ta bị sa thải vì nói xấu ban quản lý công ty một cách thô tục.)
Biến thể và từ gần giống
Scurrilous (tính từ): thô tục, tục tĩu, vu khống.
- The article contained scurrilous accusations against the mayor. (Bài báo chứa những lời buộc tội vu khống chống lại thị trưởng.)
Scurrilousness (danh từ): sự thô tục, tính chất vu khống.
- The scurrilousness of his remarks shocked everyone. (Sự thô tục trong lời nhận xét của anh ta khiến mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Abusively: một cách lăng mạ, xúc phạm.
- Defamatorily: một cách vu khống, bôi nhọ danh dự.
- Vulgarly: một cách thô tục, dung tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "scurrilously", vì đây là trạng từ.)
Thành ngữ liên quan
- To throw mud at someone: ném bùn vào ai đó (nghĩa bóng: bôi nhọ, vu khống).
- The campaign was full of candidates throwing mud at each other. (Chiến dịch đầy rẫy cảnh các ứng viên ném bùn vào nhau.)