scurrying

scurrying

The little man lashed the scurrying horses.

Định nghĩa

Tính từ / Động từ (dạng hiện tại phân từ): "scurrying" mô tả hành động di chuyển nhanh chóng, vội vã, thường bằng những bước ngắn lộn xộn, như thể đang vội vàng hoặc trốn tránh điều đó. Từ này thường gợi lên hình ảnh động vật nhỏ (như chuột, côn trùng) hoặc người đang chạy rất nhanh trong trạng thái lo lắng hoặc khẩn trương.

dụ sử dụng
  • (Những con chuột đang chạy vội vã qua sàn bếp, tìm kiếm vụn bánh.)
  • (Mọi người đang hối hả chạy để tránh mưa.)
  • (Đàn kiến chạy tấp nập tạo thành một hàng dài về phía bát đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "scurrying about": chạy qua chạy lại một cách bận rộn.
    • The waiters were scurrying about the restaurant, trying to serve all the customers. (Các bồi bàn đang bận rộn chạy qua chạy lại trong nhà hàng, cố gắng phục vụ tất cả khách hàng.)
  • "scurrying off": chạy vội đi đâu đó.
    • The cat scurried off when it heard the dog barking. (Con mèo chạy vội đi khi nghe tiếng chó sủa.)
  • "scurrying for cover": chạy vội đi tìm chỗ ẩn nấp.
    • The soldiers scurried for cover as the bombs fell. (Những người lính chạy vội đi tìm nơi ẩn nấp khi bom rơi xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Scurry (động từ nguyên thể): chạy vội vã.
    • We need to scurry if we want to catch the bus. (Chúng ta cần chạy vội nếu muốn bắt kịp xe buýt.)
  • Scurried (quá khứ): đã chạy vội vã.
    • The rabbit scurried into its hole. (Con thỏ đã chạy vội vào hang của .)
  • Scurrying (danh từ): hành động chạy vội vã.
    • The constant scurrying of feet annoyed the librarian. (Tiếng chạy vội vã liên tục của chân làm phiền người thủ thư.)
Từ đồng nghĩa
  • Hurry: vội vàng, gấp gáp (mang tính chung chung hơn).
    • She hurried to finish her homework. ( ấy vội vàng hoàn thành bài tập về nhà.)
  • Dash: lao nhanh, phóng nhanh (mạnh mẽ hơn).
    • He dashed across the street. (Anh ấy lao nhanh qua đường.)
  • Scamper: chạy nhảy tung tăng (thường dùng cho động vật nhỏ, vui vẻ hơn).
    • The puppies scampered around the yard. (Những chú chó con chạy nhảy tung tăng quanh sân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scurry away: chạy vội đi xa.
    • The thief scurried away when he saw the police. (Tên trộm chạy vội đi xa khi thấy cảnh sát.)
  • Scurry up: chạy vội lên (trên cầu thang, đồi, v.v.).
    • The kids scurried up the stairs to their rooms. (Bọn trẻ chạy vội lên cầu thang về phòng của chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Scurry like a mouse: chạy vội vã như một con chuột (ám chỉ sự lén lút hoặc sợ hãi).
    • When the boss entered, the employees scurried like mice back to their desks. (Khi sếp bước vào, các nhân viên chạy vội vã như chuột về bàn làm việc của họ.)