scurvily
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đê hèn, hèn hạ: "scurvily" mô tả hành động được thực hiện một cách thấp hèn, đáng khinh, không có phẩm giá. - Một cách tồi tệ, xấu xa: Nó cũng chỉ cách cư xử hoặc đối xử bất công, thiếu đứng đắn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà lãnh đạo mới một cách hèn hạ đe dọa những giá trị sâu sắc nhất của xã hội chúng ta, hành động một cách đê hèn.)
- (Anh ta bị đối xử một cách tồi tệ bởi những người bạn được gọi là bạn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to behave scurvily": cư xử một cách hèn hạ.
- The politician behaved scurvily by breaking his promises. (Chính trị gia đó đã cư xử một cách hèn hạ bằng cách phá vỡ lời hứa của mình.)
"to act scurvily towards someone": đối xử hèn hạ với ai đó.
- She felt betrayed when her colleague acted scurvily towards her. (Cô ấy cảm thấy bị phản bội khi đồng nghiệp đối xử hèn hạ với mình.)
Biến thể và từ gần giống
Scurvy (tính từ): đê hèn, hèn hạ; cũng có nghĩa là bệnh scorbut (một bệnh do thiếu vitamin C).
- He made a scurvy remark about her appearance. (Anh ta đã đưa ra một nhận xét đê hèn về ngoại hình của cô ấy.)
Scurviness (danh từ): tính chất hèn hạ, sự đê hèn.
- The scurviness of his actions was shocking. (Sự hèn hạ trong hành động của anh ta thật sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Despicably: một cách đáng khinh.
- Ignobly: một cách hèn hạ, không cao thượng.
- Meanly: một cách thấp hèn, xấu xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "scurvily".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến có chứa "scurvily". Tuy nhiên, từ này thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để chỉ sự đê hèn.