scutch grass

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cỏ chạy, cỏ gà: "scutch grass" một loại cỏ mọc lan, nguồn gốc từ châu Âu nhưng hiện nay phổ biếncác vùng ấm áp trên toàn thế giới, thường được dùng làm thảm cỏ cho bãi cỏ đồng cỏ, đặc biệtmiền nam Hoa Kỳ Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • (Cỏ scutch thường được dùng làm thảm cỏcác vùng khí hậu ấm.)
  • (Nông dânmiền nam Ấn Độ trồng cỏ scutch để làm đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overrun with scutch grass": bị cỏ scutch xâm lấn.

    • The garden was overrun with scutch grass after the rainy season. (Khu vườn bị cỏ scutch xâm lấn sau mùa mưa.)
  • "to use scutch grass for erosion control": dùng cỏ scutch để kiểm soát xói mòn.

    • Scutch grass is planted on slopes to prevent soil erosion. (Cỏ scutch được trồng trên các sườn dốc để ngăn xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Scutch (không có nghĩa riêng biệt ngoài cụm từ "scutch grass").
  • Bermudagrass (n): cỏ Bermuda, một loại cỏ tương tự thường dùng làm thảm cỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Couch grass (cỏ couch): một tên gọi khác của cùng loại cỏ.
  • Devil's grass (cỏ quỷ): biệt danh dân gian tính khó kiểm soát của .
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "scutch grass" đây danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "scutch grass". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, người ta có thể nói: (Cỏ scutch cỏ dạimột số loại cây trồng nhưng điều tốt lành cho bãi cỏ.)
scutch grass
A gardener plants scutch grass to create a new lawn.