scutch grass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại cỏ chạy, cỏ gà: "scutch grass" là một loại cỏ mọc bò lan, có nguồn gốc từ châu Âu nhưng hiện nay phổ biến ở các vùng ấm áp trên toàn thế giới, thường được dùng làm thảm cỏ cho bãi cỏ và đồng cỏ, đặc biệt ở miền nam Hoa Kỳ và Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
- (Cỏ scutch thường được dùng làm thảm cỏ ở các vùng khí hậu ấm.)
- (Nông dân ở miền nam Ấn Độ trồng cỏ scutch để làm đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be overrun with scutch grass": bị cỏ scutch xâm lấn.
- The garden was overrun with scutch grass after the rainy season. (Khu vườn bị cỏ scutch xâm lấn sau mùa mưa.)
"to use scutch grass for erosion control": dùng cỏ scutch để kiểm soát xói mòn.
- Scutch grass is planted on slopes to prevent soil erosion. (Cỏ scutch được trồng trên các sườn dốc để ngăn xói mòn đất.)
Biến thể và từ gần giống
- Scutch (không có nghĩa riêng biệt ngoài cụm từ "scutch grass").
- Bermudagrass (n): cỏ Bermuda, một loại cỏ tương tự thường dùng làm thảm cỏ.
Từ đồng nghĩa
- Couch grass (cỏ couch): một tên gọi khác của cùng loại cỏ.
- Devil's grass (cỏ quỷ): biệt danh dân gian vì tính khó kiểm soát của nó.
Các cụm từ liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến với "scutch grass" vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "scutch grass". Tuy nhiên, trong nông nghiệp, người ta có thể nói: (Cỏ scutch là cỏ dại ở một số loại cây trồng nhưng là điều tốt lành cho bãi cỏ.)