scutigera

scutigera

A scutigera crawls quickly across the bathroom floor.

Định nghĩa

Danh từ: Scutigera một chi (genus) động vật thuộc họ Scutigeridae, bao gồm các loài rết nhà chân dài thân hình mảnh mai, thường được tìm thấy trong môi trường sống của con người.

dụ sử dụng
  • một chi rết khả năng di chuyển rất nhanh.
  • Các loài trong chi thường ăn côn trùng nhỏ như ruồi nhện.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: được sử dụng để chỉ một nhóm động vật chân khớp đặc điểm chung, dụ: loài rết nhà phổ biến nhất.
  • Trong nghiên cứu động vật học: Chi được nghiên cứu khả năng săn mồi tập tính sinh sống gần con người.
Biến thể từ gần giống
  • Scutigeridae (danh từ): họ động vật chứa chi , bao gồm các loài rết nhà.
  • Scutigeromorph (danh từ): một bộ (order) động vật chân khớp, trong đó chi .
Từ đồng nghĩa
  • Rết nhà: tên gọi phổ biến cho các loài thuộc chi (đặc biệt ).
  • House centipede: tên tiếng Anh thông dụng cho (không phải từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng thường được dịch "rết nhà").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Scutigera đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến Scutigera trong tiếng Việt.