scythian

scythian

A Scythian warrior rides a horse across the grassy steppe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người Scythia: Một thành viên của dân tộc du mục cổ đại sốngkhu vực Scythia (một vùng rộng lớnphía bắc Biển Đen, nay thuộc Ukraine Nga).
    • Ngôn ngữ Scythia: Ngôn ngữ thuộc nhóm Iran được nói bởi người Scythia cổ đại.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về người Scythia hoặc nền văn hóa của họ: Dùng để mô tả bất cứ điều liên quan đến dân tộc du mục Scythia, văn hóa hoặc ngôn ngữ của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The Scythians were known for their skill in horseback archery. (Người Scythia nổi tiếng với kỹ năng bắn cung trên lưng ngựa.)
    • The Scythian is an extinct Iranian language. (Ngôn ngữ Scythia một ngôn ngữ Iran đã tuyệt chủng.)
  • Tính từ:

    • Archaeologists discovered a Scythian burial mound in the steppes. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chôn cất của người Scythia trên thảo nguyên.)
    • Scythian art often features animal motifs. (Nghệ thuật Scythia thường các họa tiết động vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scythian gold": Vàng Scythia, ám chỉ các đồ tạo tác bằng vàng tinh xảo do người Scythia chế tác, thường được tìm thấy trong các khu chôn cất.

    • The museum exhibition showcased exquisite Scythian gold jewelry. (Triển lãm bảo tàng trưng bày đồ trang sức vàng Scythia tinh xảo.)
  • "Scythian archers": Cung thủ Scythia, nổi tiếng với kỹ thuật bắn cung khi cưỡi ngựa, từng lực lượng lính đánh thuê ở Athens cổ đại.

    • Scythian archers were employed as police in ancient Athens. (Cung thủ Scythia từng được thuê làm cảnh sát ở Athens cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Scythia (danh từ riêng): Vùng đất của người Scythia cổ đại.

    • Scythia covered a vast area from the Danube to the Don River. (Scythia bao phủ một khu vực rộng lớn từ sông Danube đến sông Don.)
  • Scythic (tính từ, ít phổ biến): Một biến thể của "Scythian", cũng có nghĩa thuộc về người Scythia.

Từ đồng nghĩa
  • Nomadic (tính từ): Thuộc về du mục, người Scythia một dân tộc du mục.
  • Iranian (tính từ): Thuộc về nhóm ngôn ngữ Iran, tiếng Scythia thuộc nhóm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Scythian", đây danh từ riêng tính từ lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "Scythian wisdom": Trí tuệ Scythia, thành ngữ ám chỉ sự khôn ngoan hoặc kiến thức sâu sắc, thường được dùng trong văn học cổ điển.
    • He spoke with Scythian wisdom about the nature of war. (Ông ấy nói với trí tuệ Scythia về bản chất của chiến tranh.)