scénario

Học thuật
Thân thiện
scénario

Un réalisateur lit attentivement un scénario dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kịch bản: Văn bản chi tiết mô tả cốt truyện, lời thoại, hành động, bối cảnh chỉ dẫn sân khấu/điện ảnh cho một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình.
    • Kế hoạch, viễn cảnh dự kiến: Một chuỗi sự kiện được dự đoán hoặc lên kế hoạch trước cho một tình huống cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'auteur a écrit un scénario passionnant pour le nouveau film. (Tác giả đã viết một kịch bản hấp dẫn cho bộ phim mới.)
    • Dans le pire des scénarios, l'entreprise ferait faillite. (Trong viễn cảnh tồi tệ nhất, công ty sẽ phá sản.)
    • Le scénario de cette pièce de théâtre est très original. (Kịch bản của vở kịch này rất độc đáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Scénario catastrophe": Kịch bản thảm họa, viễn cảnh xấu nhất có thể xảy ra.

    • Les experts envisagent un scénario catastrophe en cas de nouvelle pandémie. (Các chuyên gia hình dung một kịch bản thảm họa trong trường hợp đại dịch mới.)
  • "Scénario type": Kịch bản điển hình, mẫu chung.

    • Cette arnaque suit toujours le même scénario type. (Vụ lừa đảo này luôn tuân theo cùng một kịch bản điển hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Scénariser (động từ): Chuyển thể thành kịch bản, viết kịch bản dựa trên một câu chuyện.

    • Il a scénarisé le roman célèbre. (Anh ấy đã chuyển thể cuốn tiểu thuyết nổi tiếng thành kịch bản.)
  • Scénariste (danh từ): Nhà biên kịch, người viết kịch bản.

    • Elle est une scénariste renommée. ( ấymột nhà biên kịch nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Script (danh từ): Kịch bản (thường dùng trong điện ảnh, truyền hình).
  • Plan (danh từ): Kế hoạch (nghĩa về viễn cảnh dự kiến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "scénario")

Thành ngữ liên quan
  • "Écrire le scénario de sa vie": Tự viết nên kịch bản cuộc đời mình (tự quyết định số phận của bản thân).

    • Elle a décidé d'écrire le scénario de sa vie en changeant de carrière. ( ấy đã quyết định tự viết nên kịch bản cuộc đời mình bằng cách thay đổi nghề nghiệp.)
  • "C'est du scénario!": Đóchuyện chỉ có trong kịch bản!/Thật khó tin! (dùng để chỉ một tình huống giống như trong phim, không thực hoặc khó xảy ra).

    • Il a gagné à la loterie? C'est du scénario! (Anh ta trúng xổ số ư? Thật khó tin!)
scénario

Un réalisateur lit attentivement un scénario dans son bureau.

danh từ giống đực
  1. (sân khấu; điện ảnh) kịch bản