scénographie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghệ thuật về phối cảnh: Chỉ việc thiết kế và sắp xếp không gian, bối cảnh cho một vở diễn sân khấu, một buổi hòa nhạc, một triển lãm hoặc một sự kiện, nhằm tạo ra một môi trường thị giác phù hợp và hỗ trợ cho nội dung chính.
- Nghệ thuật trần thiết sân khấu: Cụ thể hơn, đây là công việc thiết kế và dựng cảnh, bao gồm phông nền, đạo cụ, ánh sáng và đôi khi cả âm thanh, để tạo nên khung cảnh cho một vở kịch, vở opera hoặc một buổi biểu diễn trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La scénographie de cette exposition est très moderne. (Nghệ thuật phối cảnh của triển lãm này rất hiện đại.)
- Il est responsable de la scénographie pour la nouvelle pièce de théâtre. (Anh ấy chịu trách nhiệm về nghệ thuật trần thiết sân khấu cho vở kịch mới.)
- Une bonne scénographie peut transformer complètement l'expérience du spectateur. (Một nghệ thuật phối cảnh tốt có thể thay đổi hoàn toàn trải nghiệm của khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scénographie d'un opéra": Nghệ thuật trần thiết sân khấu cho một vở opera, thường rất công phu và hoành tráng.
- La scénographie d'un opéra de Wagner demande des moyens considérables. (Nghệ thuật trần thiết sân khấu cho một vở opera của Wagner đòi hỏi những phương tiện đáng kể.)
"Scénographie lumière": Thiết kế ánh sáng như một phần quan trọng của việc tạo dựng cảnh.
- La scénographie lumière de ce concert était époustouflante. (Thiết kế ánh sáng cho buổi hòa nhạc này thật ngoạn mục.)
Biến thể và từ gần giống
Scénographe (danh từ): Nhà thiết kế sân khấu, người chuyên về nghệ thuật phối cảnh.
- Elle est une scénographe renommée pour le cinéma. (Cô ấy là một nhà thiết kế sân khấu nổi tiếng cho điện ảnh.)
Scénographique (tính từ): Thuộc về nghệ thuật phối cảnh, trần thiết sân khấu.
- Une idée scénographique ingénieuse. (Một ý tưởng thuộc về nghệ thuật phối cảnh tài tình.)
Từ đồng nghĩa
- Mise en scène: Sự dàn dựng, dàn cảnh (có thể bao hàm cả việc chỉ đạo diễn xuất, rộng hơn "scénographie" vốn tập trung vào yếu tố không gian, thị giác).
- Décor: Phông cảnh, trang trí sân khấu (nghĩa hẹp hơn, thường chỉ các yếu tố vật chất cụ thể).
Các cụm từ liên quan
Concevoir la scénographie: Thiết kế nghệ thuật phối cảnh.
- L'artiste a conçu la scénographie de l'événement. (Nghệ sĩ đã thiết kế nghệ thuật phối cảnh cho sự kiện.)
Scénographie spatiale: Nghệ thuật phối cảnh không gian, thường dùng trong kiến trúc hoặc triển lãm.
- Cette scénographie spatiale guide le visiteur à travers le musée. (Nghệ thuật phối cảnh không gian này dẫn dắt người tham quan xuyên qua bảo tàng.)
danh từ giống cái
- nghệ thuật về phối cảnh
- nghệ thuật trần thiết sân khấu