se ménager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (Verbe pronominal):
- Giữ gìn sức khỏe, tiết kiệm sức lực: Hành động tự chăm sóc, bảo vệ sức khỏe và năng lượng của bản thân, tránh làm việc quá sức hoặc lãng phí sức lực một cách không cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- À son âge, il doit se ménager. (Ở tuổi của ông ấy, ông phải biết giữ gìn sức khỏe.)
- Elle se ménage pour être en forme pendant tout le voyage. (Cô ấy tiết kiệm sức lực để giữ được phong độ trong suốt chuyến đi.)
- Il faut savoir se ménager pour éviter l'épuisement. (Phải biết giữ gìn sức khỏe để tránh kiệt sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se ménager des moments de repos": Dành cho bản thân những khoảnh khắc nghỉ ngơi.
- Dans un emploi du temps chargé, il est important de se ménager des moments de repos. (Trong một lịch trình bận rộn, việc dành cho bản thân những khoảnh khắc nghỉ ngơi là rất quan trọng.)
"Se ménager pour le futur": Giữ gìn sức khỏe/tiết kiệm sức lực cho tương lai.
- Tu devrais te ménager un peu plus pour le futur. (Cậu nên giữ gìn sức khỏe nhiều hơn một chút cho tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
Ménager (v.t): Sắp xếp, dành dụm, tiết kiệm (một cái gì đó cho ai/một việc gì đó).
- Il faut ménager ses forces. (Phải tiết kiệm sức lực của mình.)
- Elle a ménagé ses mots pour ne blesser personne. (Cô ấy đã cân nhắc lời nói để không làm tổn thương ai.)
Ménagement (n.m): Sự thận trọng, sự nhẹ nhàng, sự kiêng nể.
- Parler avec ménagement. (Nói chuyện một cách nhẹ nhàng, thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Prendre soin de soi: Chăm sóc bản thân.
- Économiser ses forces: Tiết kiệm sức lực.
- Se préserver: Tự bảo vệ, giữ gìn (sức khỏe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cách dùng tự động từ cơ bản "se ménager")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se ménager")
tự động từ
- giữ gìn sức khỏe; không phí sức