sea island cotton

Định nghĩa

Danh từ: - Cây bông đảo biển: "sea island cotton" dùng để chỉ một loại cây bụi nhỏ, được trồng trên các đảovùng Caribe ngoài khơi bờ biển Đại Tây Dương của miền nam Hoa Kỳ. Loại cây này cho ra sợi bông đặc biệt dài mượt, giá trị cao trong ngành dệt may.

dụ sử dụng
  • (Cây bông đảo biển nổi tiếng với những sợi bông dài mượt, lý tưởng để làm vải cao cấp.)
  • (Nông dân vùng Caribe đã trồng cây bông đảo biển trong nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sea island cotton fabric": vải làm từ sợi bông đảo biển.
    • This shirt is made from sea island cotton fabric, which is incredibly soft. (Chiếc áo này được làm từ vải bông đảo biển, rất mềm mại.)
  • "sea island cotton production": sản xuất bông đảo biển.
    • Sea island cotton production declined after the introduction of synthetic fibers. (Sản xuất bông đảo biển suy giảm sau khi sợi tổng hợp ra đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea island cotton plant (n): cây bông đảo biển (dạng đầy đủ).
    • The sea island cotton plant grows best in warm, humid climates. (Cây bông đảo biển phát triển tốt nhấtkhí hậu ấm áp, ẩm ướt.)
  • Sea island cotton fiber (n): sợi bông đảo biển.
    • Sea island cotton fiber is longer than regular cotton fiber. (Sợi bông đảo biển dài hơn sợi bông thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Long-staple cotton: bông sợi dài (chỉ chung các loại bông sợi dài, bao gồm cả bông đảo biển).
  • Extra-long staple cotton: bông sợi siêu dài (thường dùng để chỉ bông đảo biển hoặc các loại bông cao cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "sea island cotton"

sea island cotton
A farmer harvests sea island cotton from a small bushy tree.